Thân máy cưa lọng pin 18V BL Makita DJV181Z

(0)
  • Khả năng:
  • + Gỗ: 135mm
  • + Thép: 10mm
  • Độ xọc: 26mm
  • Nhịp cắt: 800 – 3,500 l/p
  • Kích thước: 298x77x189 mm
  • Trọng lượng:
  • + 2.5kg (BL1830, BL1840)
  • + 2.2kg (BL1815N)
  • Động cơ không chổi than
  • DJV181Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Bộ lưỡi cưa lọng 2 cái/ bộ (B-10 (A-85628), BR-13 (A-85793), B-22 (A-85737)), tấm bảo vệ (415524-7), tấm lót đế (417852-6), khóa lục giác (783202-0).

Thân máy đa năng pin 40Vmax BL Makita UX01GZ

(0)
  • Công suất: 1,000 W
  • Tốc độ không tải:
  • + Cao: 0-9,700 v/p
  • + Vừa: 0-8,200 v/p
  • + Thấp: 0-5,700 v/p
  • Kích thước: 1,027x320x209 mm
  • Trọng lượng: 4.2-12.6 kg
  • Động cơ không chổi than
  • UX01GZ: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện kèm theo: Dây đeo vai (127759-5), kính bảo hộ (195246-2), khóa lục giác (783202-0), túi đựng phụ kiện (831304-7).

Thân máy hút bụi 500/330mL dùng pin 18V Makita DCL184Z

(0)
  • Khả năng:
  • + Túi bụi vải/ Túi bụi giấy: 500/ 330 mL
  • Thời gian sử dụng liên tục:
  • + Mạnh nhất/ Mạnh/ Tiêu chuẩn:  33/50/133 phút (Với pin BL1850B)
  • Lưu lượng khí tối đa:
  • + Làm sạch: 1.4 m3/ phút
  • + Thổi: 0.8 m3/ phút
  • Vận tốc khí tối đa:
  • + Thổi: 7.2 m/s
  • Lưu lượng hút tối đa (nước): 5.4 kPa (550 mm H2O)
  • Kích thước:
  • + Với pin BL1830B/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 365x138x202 mm
  • Trọng lượng: 1.8 – 2.2 kg
  • DCL184Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn 120 (459056-4), chổi xoay 360 (140H94-2), đầu hút ghế 120 (140H95-0), đầu hút khe 330 (422437-5), phụ kiện thổi (140J64-3), miếng đệm gài đầu hút (143677-9), dây đeo vai (162544-9), túi bụi vải (198746-1), bộ túi bụi giấy (194566-1), túi dụng cụ (199900-0).

Thân máy hút bụi dùng pin 18V Makita DUB186Z

(0)
  • Lượng khí tối đa: 3.2 m3/phút
  • Tốc độ khí tối đa: 68 m/s
  • Áp lực khí: 5.8 kPa
  • Tốc độ không tải: 0 – 18,000 v/p
  • Lực thổi: 2.5 N
  • Thời gian sử dụng liên tục:
  • + Với pin BL1850B Thấp/ Vừa/ Cao: 130/ 45/ 16 phút
  • + Với pin BL1830B Thấp/ Vừa/ Cao: 80/ 30/ 12 phút
  • Trọng lượng: 1.6 – 2.1 kg
  • DUB186Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Ống thổi dành cho vườn (191G09-6).

Thân máy hút bụi đa năng dùng pin 18V BL Makita DVC750LZ

(0)
  • Khả năng chứa:
  • + Bụi/ Nước: 7.5/ 4.5 L
  • Thời gian sử dụng liên tục:
  • + BL1860B (Cao): 35
  • + BL1860B (Thấp): 70
  • Lưu lượng khí tối đa: 1.6 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 6.7 kPa
  • Công suất:
  • + Cao/ Thấp: 50/ 25 W
  • Kích thước: 418x251x278 mm
  • Trọng lượng: 4.3 – 4.6 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DVC750LZ: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút T (458891-7), đầu hút khe (458919-1), ống mềm (140G04-3), bộ lọc bụi (162518-0), dây đeo vai (199486-4), bộ lọc nước (191M39-3).

Thân máy hút bụi khô 15L pin18Vx2 BL Makita DVC156LZX2

(0)
  • Khả năng:
  • + Bụi/ Nước: 15/-L
  • Lưu lượng khí tối đa: 2.1 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 11 kPa
  • Công suất hút: 105 W
  • Kích thước: 366x334x421 mm
  • Trọng lượng: 7.3-8.0 kg0
  • Động cơ không chổi than
  • DVC156LZX2: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn (191G86-8), ống thẳng (140G19-0), ống cong (140G26-3), đầu hút khe (198919-6), ống mềm 32mm-1.7m (199493-7), túi bụi nhựa (195432-5)(10 cái).

Thân máy hút bụi khô 15L pin18Vx2 BL Makita DVC157LZX3

(0)
  • Khả năng:
  • + Bụi/ Nước: 15/- L
  • Lưu lượng khí tối đa: 2.1 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 11 kPa
  • Công suất hút: 105 W
  • Kích thước: 366x334x421 mm
  • Trọng lượng: 8.0-8.6 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DVC157LZX3: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn (199455-5), ống thẳng (192563-1), ống cong (192562-3), đầu hút khe (410306-2), ống mềm 28mm-2.5m (195433-3)/ 38mm-2.5m(195434-1), túi bụi nhựa (195432-5)(10 cái), chíp kết nối bluetooth.

Thân máy hút bụi khô 8L pin18Vx2 BL Makita DVC866LZX2

(0)
  • Khả năng:
  • + Bụi/ Nước: 8/-L
  • Lưu lượng khí tối đa: 2.1 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 11 kPa
  • Công suất hút: 105 W
  • Kích thước: 366x334x368 mm
  • Trọng lượng: 7.1-7.8 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DVC866LZX2: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn (191G86-8), ống thẳng (140G19-0), ống cong (140G26-3), đầu hút khe (198919-6), ống mềm 32mm-1.7m (199493-7), túi bụi nhựa (195432-5)(10 cái).

Thân máy hút bụi khô 8L pin18Vx2 BL Makita DVC867LZX4

(0)
  • Khả năng:
  • + Bụi/ Nước: 8/- L
  • Lưu lượng khí tối đa: 2.1 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 11 kPa
  • Công suất hút: 105 W
  • Kích thước: 366x334x368 mm
  • Trọng lượng: 7.8-8.4 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DVC867LZX4: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn (199455-5), ống thẳng (192563-1), ống cong (192562-3), đầu hút khe (410306-2), ống mềm 28mm-2.5m (195433-3)/ 38mm-2.5m(195434-1), túi bụi nhựa (195432-5)(10 cái), chíp kết nối bluetooth.

Thân máy hút bụi ướt/khô 15L pin18Vx2 BL Makita DVC155LZX2

(0)
  • Khả năng:
  • + Bụi/ Nước: 15/12 L
  • Lưu lượng khí tối đa: 2.1 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 11 kPa
  • Công suất hút: 105 W
  • Kích thước: 366x334x421 mm
  • Trọng lượng: 7.3-7.9 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DVC155LZX2: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn (191G86-8), ống thẳng (140G19-0), ống cong (140G26-3), đầu hút khe (198919-6), ống mềm 32mm-1.7m (199493-7), túi bụi nhựa (195432-5)(10 cái).

Thân máy hút bụi ướt/khô 8L pin18Vx2 BL Makita DVC865LZX2

(0)
  • Khả năng:
  • + Bụi/ Nước: 8/6 L
  • Lưu lượng khí tối đa: 2.1 m3/phút
  • Lưu lượng hút tối đa: 11 kPa
  • Công suất hút: 105 W
  • Kích thước: 366x334x368 mm
  • Trọng lượng: 7.1-7.7 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DVC865LZX2: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Đầu hút sàn (191G86-8), ống thẳng (140G19-0), ống cong (140G26-3), đầu hút khe (198919-6), ống mềm 32mm-1.7m (199493-7), túi bụi nhựa (195432-5)(10 cái).

Thân máy khoan búa 3 chức năng pin 18V Makita DHR182Z

(0)
  • KHÔNG kèm pin, sạc
  • Thương hiệu: Makita
  • KHÔNG kèm pin, sạc
  • Lực đập: 1.7J
  • Khả năng khoan trên bê tông/ sắt/ gỗ: 18mm/ 13mm/ 24mm
  • Tốc độ không tải: 0-1.350V/p
  • Tốc độ đập: 0-5.000l/p
  • Bảo hành chính hãng 06 tháng.

Hiển thị 733–744 của 815 kết quả