Đầu tuýp đen thân ngắn 6 cạnh 17-42mm 3/4″ SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh, cốt 3/4 inch, thép đen CR-Mo, vành dày, loại thân ngắn, từ 17mm – 42mm:

  • SATA 34505 – 17mm
  • SATA 34506 – 18mm
  • SATA 34507 – 19mm
  • SATA 34508 – 20mm
  • SATA 34509 – 21mm
  • SATA 34510 – 22mm
  • SATA 34511 – 23mm
  • SATA 34512 – 24mm
  • SATA 34513 – 25mm
  • SATA 34514 – 26mm
  • SATA 34515 – 27mm
  • SATA 34516 – 28mm
  • SATA 34517 – 29mm
  • SATA 34518 – 30mm
  • SATA 34519 – 31mm
  • SATA 34520 – 32mm
  • SATA 34521 – 33mm
  • SATA 34522 – 34mm
  • SATA 34523 – 35mm
  • SATA 34524 – 36mm
  • SATA 34525 – 37mm
  • SATA 34526 – 38mm
  • SATA 34527 – 39mm
  • SATA 34528 – 40mm
  • SATA 34529 – 41mm
  • SATA 34530 – 42mm

Đầu tuýp hình sao 3/8″ SATA

(0)

Đầu tuýp hình sao SATA, cốt 3/8 inch:

  • SATA 12701-E4
  • SATA 12702-E5
  • SATA 12703-E6
  • SATA 12704-E7
  • SATA 12705-E8
  • SATA 12706-E10
  • SATA 12707-E11
  • SATA 12708-E12
  • SATA 12709-E14
  • SATA 12710-E16
  • SATA 12711-E18
  • SATA 12712-E20

Đầu tuýp hình sao thân ngắn 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp hình sao 6 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân ngắn 38/40mm

  • SATA 13701 – E10, dài 38mm
  • SATA 13702 – E12, dài 38mm
  • SATA 13703 – E14, dài 38mm
  • SATA 13704 – E16, dài 38mm
  • SATA 13705 – E18, dài 38mm
  • SATA 13706 – E20, dài 38mm
  • SATA 13707 – E22, dài 38mm
  • SATA 13708 – E24, dài 40mm

Khuyến cáo: chỉ nên dùng các đầu tuýp này với cần siết tay, không nên dùng với máy bắn bulông điện hoặc khí nén

Đầu tuýp lắc léo 1/2″ SATA 34719

(0)
  • Khớp nối phổ quát để tiếp cận tốt hơn với các ốc vít khó tiếp cận
  • Có thể sử dụng lỗ chốt với chốt chặn để giữ ổ cắm chắc chắn vào bộ chuyển đổi
  • Lớp phủ oxit đen để chống ăn mòn
  • Thép hợp kim Chrome molypden (Cr-Mo) cho độ bền và độ bền vượt trội
  • Đáp ứng ASME B107.110
  • Chiều dài: 65.5mm

Đầu tuýp lắc léo 3/4″ SATA 34720

(0)
  • Khớp nối đa năng để tiếp cận tốt hơn với các ốc vít khó tiếp cận
  • Có thể sử dụng lỗ chốt với chốt chặn để giữ ổ cắm chắc chắn vào bộ chuyển đổi
  • Lớp phủ oxit đen để chống ăn mòn
  • Thép hợp kim Chrome molypden (Cr-Mo) cho độ bền và độ bền vượt trội
  • Đáp ứng ASME B107.110
  • Chiều dài: 88.5mm

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2inch. Chất liệu thép S2 4mm – 17mm SATA

  • 4mm – SATA 24201
  • 5mm – SATA 24202
  • 6mm – SATA 24203
  • 7mm – SATA 24204
  • 8mm – SATA 24205
  • 10mm – SATA 24206
  • 12mm – SATA 24207
  • 14mm – SATA 24208
  • 17mm – SATA24209

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/2 inch mũi lục giác SATA, thân dài

  • SATA 24301 – Lục giác 6mm, thân dài 70mm
  • SATA 24302 – Lục giác 8mm, thân dài 120mm
  • SATA 24303 – Lục giác 6mm, thân dài 250mm
  • SATA 24304 – Lục giác 5mm, thân dài 180mm
  • SATA 24305 – Lục giác 6mm, thân dài 140mm
  • SATA 24306 – Lục giác 10mm, thân dài 140mm

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2icnh 4mm – 17mm, thân dài 125mm SATA

  • 4mm – SATA 25201
  • 5mm – SATA 25202
  • 6mm – SATA 25203
  • 7mm – SATA 25204
  • 8mm – SATA 25205
  • 10mm – SATA 25206
  • 12mm – SATA 25207
  • 14mm – SATA 25208
  • 17mm – SATA 25209

Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm

  • SATA 13201 – 3/8 inch
  • SATA 13202 – 7/16 inch
  • SATA 13203 – 1/2 inch
  • SATA 13204 – 9/16 inch
  • SATA 13205 – 5/8 inch
  • SATA 13206 – 11/16 inch
  • SATA 13207 – 3/4 inch
  • SATA 13208 – 13/16 inch
  • SATA 13209 – 7/8 inch
  • SATA 13210 – 15/16 inch
  • SATA 13211 – 1 inch
  • SATA 13212 – 1-1/16 inch
  • SATA 13213 – 1-1/8 inch
  • SATA 13214 – 1-1/4 inch

Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 37.8/40/42mm

  • SATA 13101 – 5/16 inch
  • SATA 13102 – 3/8 inch
  • SATA 13103 – 7/16 inch
  • SATA 13104 – 1/2 inch
  • SATA 13105 – 9/16 inch
  • SATA 13106 – 5/8 inch
  • SATA 13107 – 11/16 inch
  • SATA 13108 – 3/4 inch
  • SATA 13109 – 13/16 inch
  • SATA 13110 – 7/8 inch
  • SATA 13111 – 15/16 inch
  • SATA 13112 – 1 inch
  • SATA 13113 – 1-1/16 inch
  • SATA 13114 – 1-1/8 inch
  • SATA 13115 – 1-1/4 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm

  • SATA 21201 – lục giác 3mm
  • SATA 21202 – lục giác 4mm
  • SATA 21203 – lục giác 5mm
  • SATA 21204 – lục giác 6mm
  • SATA 21205 – lục giác 8mm
  • SATA 21206 – lục giác 7mm

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ inch)

  • SATA 11201 – 3/16 inch
  • SATA 11202 – 7/32 inch
  • SATA 11203 – 1/4 inch
  • SATA 11204 – 9/32 inch
  • SATA 11205 – 5/16 inch
  • SATA 11206 – 11/32 inch
  • SATA 11207 – 3/8 inch
  • SATA 11208 – 7/16 inch
  • SATA 11209 – 1/2 inch

Hiển thị 313–324 của 642 kết quả