Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ mét):

  • SATA 11401 – 4mm
  • SATA 11402 – 5mm
  • SATA 11403 – 6mm
  • SATA 11404 – 7mm
  • SATA 11405 – 8mm
  • SATA 11406 – 9mm
  • SATA 11407 – 10mm
  • SATA 11408 – 11mm
  • SATA 11409 – 12mm
  • SATA 11410 – 13mm
  • SATA 11407 – 10mm
  • SATA 11408 – 11mm
  • SATA 11409 – 12mm
  • SATA 11410 – 13mm

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25mm (hệ inch)

  • SATA 11101 – 5/32 inch
  • SATA 11102 – 3/16 inch
  • SATA 11103 – 7/32 inch
  • SATA 11104 – 1/4 inch
  • SATA 11105 – 9/32 inch
  • SATA 11106 – 5/16 inch
  • SATA 11107 – 11/32 inch
  • SATA 11108 – 3/8 inch
  • SATA 11109 – 7/16 inch
  • SATA 11110 – 1/2 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25cm (hệ mét):

  • SATA 11301 – 3.5 mm
  • SATA 1302 – 4.0 mm
  • SATA 11303 – 4.5 MM
  • SATA 11304 – 5.0 mm
  • SATA 11305 – 5.5 mm
  • SATA 11306 – 6.0 mm
  • SATA 11307 – 7.0 mm
  • SATA 11308 – 8.0 mm
  • SATA 11309 – 9.0 mm
  • SATA 11310 – 10.0 mm
  • SATA 11311 – 11.0 mm
  • SATA 11312 – 12.0 mm
  • SATA 11313 – 13.0 mm
  • SATA 11314 – 14.0 mm

Đầu tuýp lục giác 3/8″ SATA

(0)

Đầu tuýp mũi lục giác gắn cốt 3/8inch 3mm-10mm bằng thép crom SATA

  • 3mm – SATA 22201
  • 4mm – SATA 22202
  • 5mm – SATA 22203
  • 6mm – SATA 22204
  • 7mm – SATA 22205
  • 8mm – SATA 22206
  • 10mm – SATA 22207

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 63.5mm (hệ inch)

  • SATA 12201-3/8 inch
  • SATA 12202-7/16 inch
  • SATA 12203-1/2 inch
  • SATA 12204-9/16 inch
  • SATA 12205-5/8 inch
  • SATA 12206-11/16 inch
  • SATA 12207-3/4 inch
  • SATA 12208-13/16 inch
  • SATA 12209-7/8 inch

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân dài SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 63.5mm

  • SATA 12401-8mm
  • SATA 12402-9mm
  • SATA 12403-10mm
  • SATA 12404-11mm
  • SATA 12405-12mm
  • SATA 12406-13mm
  • SATA 12407-14mm
  • SATA 12408-15mm
  • SATA 12409-16mm
  • SATA 12410-17mm
  • SATA 12411-18mm
  • SATA 12412-19mm
  • SATA 12413-20mm
  • SATA 12414-21mm
  • SATA 12415-22mm

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân ngắn 25mm (hệ inch)

  • SATA 12101-1/4 inch
  • SATA 12102-5/16 inch
  • SATA 12103-3/8 inch
  • SATA 12104-7/16 inch
  • SATA 12105-1/2 inch
  • SATA 12106-9/16 inch
  • SATA 12107-5/8 inch
  • SATA 12108-11/16 inch
  • SATA 12109-3/4 inch
  • SATA 12110-13/16 inch
  • SATA 12111-7/8 inch

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân ngắn SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 25/28mm

  • SATA 12301-6mm
  • SATA 12302-7mm
  • SATA 12303-8mm
  • SATA 12304-9mm
  • SATA 12305-10mm
  • SATA 12306-11mm
  • SATA 12307-12mm
  • SATA 12308-13mm
  • SATA 12309-14mm
  • SATA 12310-15mm
  • SATA 12311-16mm
  • SATA 12312-17mm
  • SATA 12313-18mm
  • SATA 12314-19mm
  • SATA 12315-20mm
  • SATA 12316-21mm
  • SATA 12317-22mm
  • SATA 12318-24mm

Đầu tuýp lục giác thân dài 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm

  • 10mm – SATA 13401
  • 11mm – SATA 13402
  • 12mm – SATA 13403
  • 13mm – SATA 13404
  • 14mm – SATA 13405
  • 15mm – SATA 13406
  • 16mm – SATA 13407
  • 17mm – SATA 13408
  • 18mm – SATA 13409
  • 19mm – SATA 13410
  • 20mm – SATA 13411
  • 21mm – SATA 13412
  • 22mm – SATA 13413
  • 24mm – SATA 13414
  • 27mm – SATA 13415
  • 30mm – SATA 13416
  • 32mm – SATA 13417

Đầu tuýp lục giác thân ngắn 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân ngắn

  • 8mm – SATA 13319
  • 9mm – SATA 13320
  • 10mm – SATA 13301
  • 11mm – SATA 13302
  • 12mm – SATA 13303
  • 13mm – SATA 13304
  • 14mm – SATA 13305
  • 15mm – SATA 13306
  • 16mm – SATA 13307
  • 17mm – SATA 13308
  • 18mm – SATA 13309
  • 19mm – SATA 13310
  • 20mm – SATA 13311
  • 21mm – SATA 13312
  • 22mm – SATA 13313
  • 23mm – SATA 13314
  • 24mm – SATA 13315
  • 27mm – SATA 13316
  • 30mm – SATA 13317
  • 32mm – SATA 13318
  • 34mm – SATA 13321

Hiển thị 325–336 của 642 kết quả