Nhíp SG mũi nhọn 175mm SATA 03151
- Đươc làm từ thép không gỉ cao cấp, kháng axit, có từ tính
- Độ cứng và độ bền cao
- Kích thước: 175mm
Nhíp SG mũi nhọn cong 175mm SATA 03153
- Đươc làm từ thép không gỉ cao cấp, kháng axit, có từ tính
- Độ cứng và độ bền cao
- Kích thước: 175mm
Nhíp SG mũi phẳng 175mm SATA 03152
- Đươc làm từ thép không gỉ cao cấp, kháng axit, có từ tính
- Độ cứng và độ bền cao
- Kích thước: 175mm
Phụ kiện mũi khoan định tâm lắp cho bộ mũi khoét lỗ bim 80mm Sata 53501
- Mũi khoan xoắn SATA 53501, dài 80mm (tương thích với bộ mũi 53401 và 53402
Súng bắn keo silicon 15″/380mm SATA 90511
- Súng bắn keo Silicon 380mm/15inch SATA 90510
- Được tối ưu hóa để sử dụng với chất trám và keo dán xây dựng thông thường
- Tay cầm bằng hợp kim nhôm chất lượng cao giúp người dùng tiết kiệm lực
- Cung cấp lượng keo đồng đều với lực tác động tối thiểu, có thể bơm keo dán có độ nhớt cao
- Xi lanh hợp kim nhôm, nhẹ và tiện lợi
Súng bắn keo silicon 9″ SATA 90510
- Súng bắn keo Silicon 230mm/9inch SATA 90510
- Được tối ưu hóa để sử dụng với chất trám và keo dán xây dựng thông thường
- Tay cầm bằng hợp kim nhôm chất lượng cao giúp người dùng tiết kiệm lực
- Cung cấp lượng keo đồng đều với lực tác động tối thiểu
- Được thiết kế với khả năng xoay 360°, dễ dàng sử dụng trong không gian hẹp
Súng rút rive 4.8mm dùng hơi SATA 02715
- Áp lực thao tác 9500
- Chiều dài đinh Ø4.8
- Kích thước 275x105x265 mm
- Trọng lượng 1.3 kg
- Tiêu thụ không khí trên mỗi chu kỳ (L) 2.1
- Độ ồn dB (A) 80
- Áp suất không khí (KGF / CM2) 5 ~ 7
- Đường kính ống khí tối thiểu Ø8
Súng siết bulong dùng hơi 1″ SATA 01132
- Cốt: 1″ đầu vuông
- Mô-men xoắn làm việc (N·M) : 2300
- Mô-men xoắn ngược tối đa (N·M) : 2900
- Tốc độ không tải (RPM): 4700
- Khả năng siết bu lông: M30
- Chiều dài trục đầu ra: 8″
- Lượng không khí tiêu thụ trung bình (CFM): 16
- Độ ồn dB(A): 110
- Chiều dài (mm): 537
- Chiều rộng (mm) :123,5
- Chiều cao (mm): 176
- Trọng lượng tịnh (kg) :12,4
- Kích thước đầu vào: 1/2″
- Đường kính trong tối thiểu (mm): 12,5
- Áp suất không khí làm việc (KGF/CM2): 8
Súng siết bulong dùng hơi 1″ SATA 01132S
- Công suất bulong M33
- Trục cốt: 1″ / 25.4 mm
- Momen xoắn làm việc 2300Nm
- Momen xoắn cực đại 2900Nm
- Tốc độ không tải 4.700 vòng/phút
- Áp suất không khí làm việc 8 (KGF/CM2)
- Mức tiêu thụ không khí 16 CFM
- Đầu nối hơi khí vào 1/2″
- Đường kính dây hơi 12.5mm
- Độ ồn 110 dB(A)
- Kích thước L x W x H 384x124x176mm
- Trọng lượng 11.4Kg
Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 01113A
- Cốt 1/2 inch
- Áp suất hoạt động 610 N.m
- Áp suất tối đa 810 N.m
- Tốc độ không tải 7000 v/p (RPM)
- Khả năng M18
- Mức tiêu thụ 4.2 (CFM)
- Độ ồn 102 dB(A)
- Kích thước 189 x 191 x 69 mm
- Kích thước đầu tiếp hơi 1/4 inch
- Ống hơi tối thiểu 10mm
- Trọng lượng: 2.66kg
Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 01113C
- Cốt 1/2 inch
- Mô-men xoắn làm việc (N·M) 400-650
- Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 800
- Tốc độ không tải (RPM) 7500
- Khả năng siết bu lông M20
- Lưu lượng khí trung bình (CFM) 4.2
- Mức độ ồn dB(A) 110
- Kích thước ( D x R x C) 192X195X69mm
- Trọng lượng tịnh (KG) 2.58
- Kích thước đầu nối khí 1/4″
- Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 10
- Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
- Độ rung (M/S2) 12
Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 02139
- Đầu vuông 1/2″
- Mô-men xoắn làm việc (N·M) 850
- Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 1120
- Tốc độ không tải (RPM) 7300
- Khả năng siết bu lông M20
- Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM) 5.5
- Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút) 160
- Mức độ ồn dB(A) 92
- Kích thước ( Dài x rộng x cao) 174.8 x 184x 70
- Trọng lượng tịnh (KG) 1.79
- Kích thước đầu nối khí 1/4″
- Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 10
- Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
- Áp suất khí làm việc (PSI) 90
- Độ rung (M/S2) 9.5