Cờ lê miệng vòng 2 chiều Total (nhiều size)
- Thương hiệu: Total
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Cờ lê miệng vòng 2 chiều bao gồm các size:
- Size: 6mm, dài 125mm
- Size: 8mm, dài 140mm
- Size: 10mm, dài 159mm
- Size: 12mm, dài 171mm
- Size: 13mm, dài 178mm
- Size: 14mm, dài 191mm
- Size: 15mm, dài 200mm
- Size: 16mm, dài 200mm
- Size: 17mm, dài 225mm
- Size: 18mm, dài 225mm
- Size: 19mm, dài 254mm
- Size: 21mm, dài 254mm
- Size: 22mm, dài 254mm
- Size: 24mm, dài 335mm
Cờ lê miệng vòng 2 chiều Total 6mm – 24mm
- Thương hiệu: Total
- Model: TCSPAR061, TCSPAR081, TCSPAR101, TCSPAR121, TCSPAR131, TCSPAR141, TCSPAR151, TCSPAR161, TCSPAR171, TCSPAR181, TCSPAR191, TCSPAR211, TCSPAR221, TCSPAR241
- Size: 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 21mm, 22mm, 24mm
- Chiều dài: 200 mm – 60/T
Cờ lê Total (nhiều size)
- Thương hiệu: Total
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Chiều dài: 190mm
- Cờ lê bao gồm các size: 32mm, 36mm, 41mm, 46mm, 50mm
Cờ lê Total 32mm – 50mm
- Thương hiệu: Total
- Model: THT104032, THT104036, THT104041, THT104046, THT104050
- Size: 32mm, 36mm, 41mm, 46mm, 50mm ,chiều dài: 190mm, chất liệu thép: CR-V, 24/T
Cờ lê tự động 2 đầu vòng SATA
Cờ lê 2 đầu vòng tự động hệ mét 8 x 9mm – 32 x 34mm SATA
- SATA 46201: 8x9mm
- SATA 46200: 8x10mm
- SATA 46202: 10x11mm
- SATA 46203: 12x13mm
- SATA 46204: 14x15mm
- SATA 46205: 16x18mm
- SATA 46206: 17x19mm
- SATA 46207: 22 x 24mm
- SATA 46208: 27x30mm
- SATA 46209: 32 x 34mm
Cờ lê tự động vòng miệng 30mm SATA 43218
- Mã sản phẩm: 43218
- Chất liệu: thép crom cứng cáp, bền bỉ.
- Kích thước vòng miệng 30mm, chiều dài 402mm .
Cờ lê tự động vòng miệng 32mm SATA 43219
- Mã sản phẩm: 43219
- Chất liệu: thép crom cứng cáp, bền bỉ.
- Kích thước vòng miệng 32mm, chiều dài 426mm.
Cờ lê tự động vòng miệng 5.5-50mm SATA
Cờ lê khóa có đầu mở và đầu hộp khóa
• Đầu hộp khóa chỉ cần 5° để tháo chốt
• Thiết kế đầu thanh mảnh giúp tiếp cận những vị trí chật hẹp mà khóa không thể lắp vừa
• Thiết kế tải lệch góc trên đầu hộp khóa giúp bám tốt hơn và giảm
độ bo tròn của chốt
• Các vạch dấu đóng dấu dễ nhìn giúp nhận dạng kích thước nhanh chóng
• Lớp mạ crôm sáng bóng, đánh bóng hoàn toàn dễ lau sạch và chống ăn mòn
• Thép hợp kim crôm vanadi (Cr-V) cho độ bền và độ bền vượt trội
• Đáp ứng hoặc vượt quá ASME B107.100
Cờ lê tự động vòng miệng 6-25mm SATA
- Kích thước vòng miệng 6mm chiều dài 126mm (43602)
- Kích thước vòng miệng 7mm chiều dài 133mm (43603)
- Kích thước vòng miệng 8mm chiều dài 140mm (43604)
- Kích thước vòng miệng 9mm chiều dài 150mm (43605)
- Kích thước vòng miệng 10mm chiều dài 159mm (43606)
- Kích thước vòng miệng 11mm chiều dài 165.5mm (43607)
- Kích thước vòng miệng 12mm chiều dài 172mm (43608)
- Kích thước vòng miệng 13mm chiều dài 178mm (43609)
- Kích thước vòng miệng 14mm chiều dài 191mm (43610)
- Kích thước vòng miệng 15mm chiều dài 200mm (43611)
- Kích thước vòng miệng 32mm chiều dài 209mm (43612)
- Kích thước vòng miệng 17mm chiều dài 226mm (43613)
- Kích thước vòng miệng 18mm chiều dài 237mm (43614)
- Kích thước vòng miệng 19mm chiều dài 248mm (43615)
- Kích thước vòng miệng 21mm chiều dài 292mm (43616)
- Kích thước vòng miệng 22mm chiều dài 292mm (43617)
- Kích thước vòng miệng 24mm chiều dài 334mm (43618)
- Kích thước vòng miệng 25mm chiều dài 334mm (43619)
- Chất liệu: thép crom cứng cáp, bền bỉ.
Cờ lê tự động vòng miệng tay đòn X-Beam 8-19mm SATA
Cờ lê tự động vòng miệng tay đòn X-Beam thép crom:
- 8mm – SATA46301
- 9mm – SATA 46302
- 10mm – SATA 46303
- 11mm – SATA46304
- 12mm – SATA46305
- 13mm – SATA 46306
- 14mm – SATA 46307
- 15mm – SATA 46308
- 16mm- SATA 46309
- 17mm – SATA 46310
- 18mm – SATA46311
- 19mm – SATA 46312
Cờ lê tuýp lắc léo SATA
Cờ lê vòng miệng lắc léo bằng thép crom SATA
- 10mm – SATA47601
- 12mm – SATA 47602
- 13mm – SATA47603
- 14mm – SATA 47604
- 17mm – SATA47605
- 19mm – SATA47606
Cờ lê vòng cách điện 1000V VDE SATA
Cờ lê vòng cách điện 1000V được chứng nhận theo tiêu chuẩn VDE của Đức, tuân thủ IEC/EN 60900. Được làm bằng thép Cr-V qua quá trình rèn và ép, bề mặt mạ crom, đảm bảo hình thức đẹp và khả năng chống gỉ vượt trội
- 42406: 6mm
- 42407: 7mm
- 42408: 8mm
- 42409: 9mm
- 42410:10mm
- 42411:11mm
- 42412:12mm
- 42413:13mm
- 42414:14mm
- 42415:15mm
- 42416:16mm
- 42417:17mm
- 42418:18mm
- 42419:19mm
- 42421: 21mm
- 42422: 22mm
- 42424: 24mm
- 42427: 27mm
- 42430: 30mm
- 42432: 32mm