Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA
Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2icnh 4mm – 17mm, thân dài 125mm SATA
- 4mm – SATA 25201
- 5mm – SATA 25202
- 6mm – SATA 25203
- 7mm – SATA 25204
- 8mm – SATA 25205
- 10mm – SATA 25206
- 12mm – SATA 25207
- 14mm – SATA 25208
- 17mm – SATA 25209
Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân dài hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm
- SATA 13201 – 3/8 inch
- SATA 13202 – 7/16 inch
- SATA 13203 – 1/2 inch
- SATA 13204 – 9/16 inch
- SATA 13205 – 5/8 inch
- SATA 13206 – 11/16 inch
- SATA 13207 – 3/4 inch
- SATA 13208 – 13/16 inch
- SATA 13209 – 7/8 inch
- SATA 13210 – 15/16 inch
- SATA 13211 – 1 inch
- SATA 13212 – 1-1/16 inch
- SATA 13213 – 1-1/8 inch
- SATA 13214 – 1-1/4 inch
Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân ngắn hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 37.8/40/42mm
- SATA 13101 – 5/16 inch
- SATA 13102 – 3/8 inch
- SATA 13103 – 7/16 inch
- SATA 13104 – 1/2 inch
- SATA 13105 – 9/16 inch
- SATA 13106 – 5/8 inch
- SATA 13107 – 11/16 inch
- SATA 13108 – 3/4 inch
- SATA 13109 – 13/16 inch
- SATA 13110 – 7/8 inch
- SATA 13111 – 15/16 inch
- SATA 13112 – 1 inch
- SATA 13113 – 1-1/16 inch
- SATA 13114 – 1-1/8 inch
- SATA 13115 – 1-1/4 inch
Đầu tuýp lục giác 1/4″ SATA
Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm
- SATA 21201 – lục giác 3mm
- SATA 21202 – lục giác 4mm
- SATA 21203 – lục giác 5mm
- SATA 21204 – lục giác 6mm
- SATA 21205 – lục giác 8mm
- SATA 21206 – lục giác 7mm
Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ inch)
- SATA 11201 – 3/16 inch
- SATA 11202 – 7/32 inch
- SATA 11203 – 1/4 inch
- SATA 11204 – 9/32 inch
- SATA 11205 – 5/16 inch
- SATA 11206 – 11/32 inch
- SATA 11207 – 3/8 inch
- SATA 11208 – 7/16 inch
- SATA 11209 – 1/2 inch
Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ mét):
- SATA 11401 – 4mm
- SATA 11402 – 5mm
- SATA 11403 – 6mm
- SATA 11404 – 7mm
- SATA 11405 – 8mm
- SATA 11406 – 9mm
- SATA 11407 – 10mm
- SATA 11408 – 11mm
- SATA 11409 – 12mm
- SATA 11410 – 13mm
- SATA 11407 – 10mm
- SATA 11408 – 11mm
- SATA 11409 – 12mm
- SATA 11410 – 13mm
Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25mm (hệ inch)
- SATA 11101 – 5/32 inch
- SATA 11102 – 3/16 inch
- SATA 11103 – 7/32 inch
- SATA 11104 – 1/4 inch
- SATA 11105 – 9/32 inch
- SATA 11106 – 5/16 inch
- SATA 11107 – 11/32 inch
- SATA 11108 – 3/8 inch
- SATA 11109 – 7/16 inch
- SATA 11110 – 1/2 inch
Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25cm (hệ mét):
- SATA 11301 – 3.5 mm
- SATA 1302 – 4.0 mm
- SATA 11303 – 4.5 MM
- SATA 11304 – 5.0 mm
- SATA 11305 – 5.5 mm
- SATA 11306 – 6.0 mm
- SATA 11307 – 7.0 mm
- SATA 11308 – 8.0 mm
- SATA 11309 – 9.0 mm
- SATA 11310 – 10.0 mm
- SATA 11311 – 11.0 mm
- SATA 11312 – 12.0 mm
- SATA 11313 – 13.0 mm
- SATA 11314 – 14.0 mm
Đầu tuýp lục giác 10mm-1/2inch Truper 13283 (D-1241-10M)
- Mã sản phẩm: 13283 (D-1241-10M)
- Thương hiệu: Truper
- Xuất xứ: Mexico
- Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
- Đầu tuýp được phủ thêm 1 lớp mạ Crom bên ngoài
- Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″: 10mm
Đầu tuýp lục giác 17mm – 1/2″ Truper 13286 (D-1241-17M)
- Mã sản phẩm: 13286 (D-1241-17M)
- Thương hiệu: Truper
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
- Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″: 17mm
Đầu tuýp lục giác 3/8″ SATA
Đầu tuýp mũi lục giác gắn cốt 3/8inch 3mm-10mm bằng thép crom SATA
- 3mm – SATA 22201
- 4mm – SATA 22202
- 5mm – SATA 22203
- 6mm – SATA 22204
- 7mm – SATA 22205
- 8mm – SATA 22206
- 10mm – SATA 22207
Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân dài hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 63.5mm (hệ inch)
- SATA 12201-3/8 inch
- SATA 12202-7/16 inch
- SATA 12203-1/2 inch
- SATA 12204-9/16 inch
- SATA 12205-5/8 inch
- SATA 12206-11/16 inch
- SATA 12207-3/4 inch
- SATA 12208-13/16 inch
- SATA 12209-7/8 inch