Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5410003

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT5410003
  • Hiển thị 2000 số đếm TRUR RMS Phạm vi tự động
  • Dòng điện DC/AC: 200.00uA/2000.0uA/20.000mA/200.00mA/10.000A
  • Điện áp DC: 200.00mV/2.0000V/20.000V/200.00V/1000.0V
  • Điện áp xoay chiều: 200.00mV/2.0000V/20.000V/200.00V/750.0V
  • Điện  trở:200.00Ω/2.0000kΩ/20.000kΩ/200.00kΩ/2.0000 MΩ/20.000MΩ/100.00 MΩ
  • Điện dung: 20,00nF/200,0nF/2,000uF/20,00uF/200,0uF/2,000m F/20,00mF
  • Tần số: 200.00Hz/2.0000kHz/20.000kHz/200.00kHz/2.0000MHz/10.000 MHz
  • Chu kỳ hoat động: 1%~99%
  • Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0°F~1832,0°F)
  • Phát hiện điện áp không tiếp xúc đường trực tiếp hoặc đường trung tính phân biệt.
  • Giữ dữ liệu. Chức năng pha Kiểm tra điốt. Kiểm tra liên tục Đèn nền, đèn flash
  • Có chức năng báo pin thấp, đèn LED đầu vào.
  • Kèm 2 pin LR6 AA Đóng gói bằng hộp nhựa

Đồng hồ vạn năng thân mỏng có đo nhiệt độ SATA 03057

(0)
  • Hiệu suất cao, mức tiêu thụ điện năng thấp, chức năng tự động điều chỉnh phạm vi
  • Màn hình có số đọc tối đa 3999
  • Đèn nền trắng phân giải tối đa
  • Tính năng chính: điện áp DC/AC, điện trở, điện dung, thông mạch, đo diode, nhiệt độ
  • Trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn, dễ thao tác bằng một tay

Đồng hồ vạn năng thân mỏng SATA 03055

(0)
  • Hiệu suất cao, mức tiêu thụ điện năng thấp, chức năng tự động điều chỉnh phạm vi
  • Màn hình có số đọc tối đa 3999
  • Đèn nền trắng phân giải tối đa
  • Tính năng chính: điện áp DC/AC, điện trở, điện dung, thông mạch, đo diode
  • Trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn, dễ thao tác bằng một tay

Đồng hồ vạn năng TOTAL TMT46001

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Màn hình LCD: 1999 số đếm
  • Điện áp DC: 200 mV/2V/20V/200V/600V
  • Điện áp AC: 200V/600V
  • Dòng điện DC: 200A/2mA/20mA/200mA/10A
  • Điện trở: 200, 2k, 20k, 200k, 2M

Ê ke góc 60cmx40cm Truper 14384

(0)
  • Thước eke Truper
  • Mã sản phẩm: 14384
  • Kích thước: 60cm x 40cm
  • Làm bằng thép cacbon.

Giỏ đựng công cụ 16 inch Total THT66L01

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: THT66L01
  • Kích thước: 16 inch, 14 túi đựng dụng cụ.
  • Thiết kế Mở hai bên dễ dàng sử dụng.
  • Chất liệu: 600D polyester & Chất liệu chống ẩm cho các mặt ,
  • Tải trọng tối đa : 20kg.
  • Mẫu tay cầm mềm tạo sự thoải mái khi sử dụng
  • Tay cầm bằng thép chắc chắn và dây đeo vai để dễ dàng mang theo
  • Đế nhựa gia cố chắc chắn, Đóng gói bằng thẻ giấy. 4/T

Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT410004

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT410004
  • Kềm đo AC 1000Amp kỹ thuật số 6000 đếm.
  • Lưu dữ liệu, đèn nền hiển thị, đèn flash.
  • Dòng điện AC: 60A / 600A / 1000A ± (2.0% +6).
  • Điện áp AC: 60mV / 600mV / 6V / 60V / 600V ± (0,8% +3) 750V ± (1% +4).
  • Điện áp DC: 60mV / 600mV / 6V / 60V / 600V ± (0,7% +3) 1000V ± (0,8% +2).
  • Điện trở: 600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ ± (0,8% +3) 60MΩ ± (1,2% +3)
  • Điện dung: 10nF / 100nF / 1000nF / 10? F / 100? F / 1000? F / 10mF / 100mF ± (4,0% +5).
  • Tần số: 0 ~ 10KHz ± (1,5% +5). 20/T

Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT4100041

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT4100041
  • 6000 lần đếm, lưu số liệu
  • Dòng điện xoay chiều : 60A/600A/1000A±(2.0%+6)
  • Điện áp xoay chiều : 60mV/600mV/6V/60V/600V±(0,8% +3) 750V±(1%+4).
  • Điện áp một chiều : 60mV/600mV/6V/60V/600V±(0,7% +3) 1000V±(0,8% +2)
  • Điện trở : 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ±(0.8% +3) 60MΩ±(1.2% +3).
  • Điện dung : 10nF/100nF/1000nF/10?F/100?F/1000?F/10mF/100mF±(4.0% +5).
  • Tần số : 0~ 10KHz ±(1.5% +5). đèn nền, đèn nháy

Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT42002

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT42002
  • 2000 số đếm.
  • Lưu trữ dữ liệu.
  • Dòng AC: 2A / 20A / 200A / ± (2,5% +8).
  • Điện áp AC: 0,1 ~ 600V ± (1,0% +5)
  • Điện áp DC: 0,1 ~ 600V ± (0,5% +5)
  • Điện trở: 2kΩ / 20kΩ ± (1,0% +3). 40/T

Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT46003

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT46003
  • 6000 số đếm, Lưu giữ số liệu,
  • Dòng điện AC:6A/60A/600A/±(2.5% +8).
  • Điện áp AC : 1.0~600V±(0.8% +5).
  • Điện áp DC ::0~600V±(0.5% +3).
  • Điện trở: 0~6kΩ±(0.8% +3) .
  • Có đèn nền, đèn flash và chức năng báo khi chỉ số pin thấp – 6c/T

Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT7610001

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT7610001
  • Màn hình hiển thị màu VA
  • Hiển thị: 6000 số đếm TRUR RMS
  • Dòng điện xoay chiều: 60A/600A/1000A
  • Điện áp DC: 600mV/6V/60V/600V/1000V
  • Điện áp xoay chiều: 600mV/6V/60V/600V/750V
  • Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ
  • Điện dung: 60.00nF/600.0nF/6.000uF/60.00uF/600.0uF/6.000m F/60.00mF
  • Tần số: 10Hz/100Hz/1000Hz/10kHz/100kHz/1000kHz/10MHz
  • Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0°F~1832,0°F)
  • Giữ dữ liệu. Lowz = đo trở kháng thấp LPF(VFD).
  • Dòng điện khởi động Chức năng pha. Kiểm tra điốt Chỉ báo pin yếu.
  • Tự động tắt nguồn Kèm 3 pin AAA LR03
  • Đóng gói bằng hộp nhựa

Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT7610002

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TMT7610002
  • Màn hình hiển thị màu VA
  • Hiển thị: 6000 số đếm TRUR RMS 6000
  • Dòng điện DC/AC: 60A/600A/1000A
  • Điện áp DC: 600mV/6V/60V/600V/1000V
  • Điện áp xoay chiều: 600mV/6V/60V/600V/750V
  • Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ
  • Điện dung: 60.00nF/600.0nF/6.000uF/60.00uF/600.0uF/6.000m F/60.00mF
  • Tần số: 10Hz/100Hz/1000Hz/10kHz/100kHz/1000kHz/10MHz
  • Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0°F~1832,0°F)
  • Giữ dữ liệu. Lowz = đo trở kháng thấp LPF(VFD) = bộ lọc thông thấp..
  • Dòng điện khởi động tức thời Trình tự/chức năng pha Kiểm tra điốt
  • Chỉ báo pin yếu.
  • Tự động tắt nguồn Kèm 3 pin AAA LR03
  • Đóng gói bằng hộp nhựa

Hiển thị 49–60 của 221 kết quả