Máy chà nhám tròn hơi 5″ SATA 02524

(0)
  • Trục chính 5/16″-24(F)
  • Đĩa mài Back velvet 5″
  • Độ lệch tâm (MM) 5
  • Tốc độ không tải (RPM) 11000
  • Mức độ tiếng ồn dB(A) 80
  • Kích thước 140x123x103 mm
  • Trọng lượng tịnh (KG) 0.80
  • Kích thước đầu vào không khí 1/4″
  • Đường kính trong tối thiểu của ống dẫn khí (MM) 10
  • Áp suất làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Độ rung (M/S2) 0.80

Máy chà nhám tròn hơi hút bụi 5″ SATA 02525

(0)
  • Thông số đầu ra 5/16″-24 (F)
  • Thông số đĩa chà nhám: 6 lỗ, mặt sau nhung 5″
  • Độ lệch tâm (MM) 5
  • Tốc độ không tải (RPM) 11000
  • Lượng khí tiêu thụ trung bình (CFM) 2
  • Độ ồn dB(A) 80
  • Kích thước 198x123x103 mm
  • Trọng lượng tịnh (KG) 0,9
  • Kích thước cửa hút gió 1/4″
  • Đường kính trong khí quản tối thiểu (MM) 10
  • Áp suất không khí làm việc (KGF/CM2) 6,35

Máy chà nhám tròn hơi hút bụi 6″ SATA 02659

(0)
  • Đường kính đĩa 6″
  • Tốc độ không tải 11.000 vòng/phút
  • Đường kính quỹ đạo 2.5mm
  • Mức tiêu thụ không khí trung bình 2.2 CFM
  • Độ ồn 88 dB(A)
  • Kích thước 213.2x150x96.3 mm
  • Trọng lượng 1.12 Kg
  • Đầu nối khí vào 1/4″
  • Đường kính dây hơi 10mm
  • Áp suất không khí làm việc 6.3 (KGF/CM2)
  • Độ rung 0.8 M/S2
  • Đường kính trục 5/16″-24(F)

Máy chà nhám tròn hơi hút bụi 6″ SATA 02662

(0)
  • Đĩa chà nhám 6″
  • Độ lệch tâm (MM) 5
  • Tốc độ không tải (RPM) 11000
  • Lượng tiêu thụ không khí trung bình (CFM) 2.2
  • Mức độ tiếng ồn dB(A) 88
  • Kích thước 213.20x150x96.30 mm
  • Trọng lượng tịnh (KG) 1.12
  • Kích thước đầu vào không khí 1/4″
  • Đường kính trong tối thiểu của ống dẫn khí (MM) 10
  • Áp suất làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Độ rung (M/S2) 0.80

Máy cưa kiếm dùng hơi SATA 02545

(0)
  • Kích thước lưỡi cưa 32T, 24 răng cưa
  • Tốc độ cưa 9000 vòng/phút
  • Mức tiêu thụ khí nén 9 CFMexclamation
  • Độ ồn 88 dB(A)
  • Kích thước 160x66x60 mm
  • Đầu hút gió 1/4 inch
  • Áp suất làm việc 6.35 kgf/cm2
  • Trọng lượng 0.65 kg

Máy khoan dùng hơi 3/8″ SATA 02421

(0)
  • Kích thước đầu kẹp : 3/8 inch
  • Tốc độ không tải : 1800 vòng/phút
  • Mức tiêu thụ : 1.92 (CFM)
  • Độ ồn : 83.6 dB(A) – Kích thước : 200 x 148 x 45 mm
  • Trọng lượng : 980gram
  • Kích thước đầu kết nối ống hơi : 1/4 inch

Máy khoan đảo chiều dùng hơi 3/8″ SATA 02422

(0)
  • Đầu kẹp mũi khoan 3/8″ / 10mm
  • Tốc độ không tải (RPM) 1800 vòng/phút
  • Tiêu thụ không khí 5 CFM
  • Độ ồn 78 dB(A)
  • Kích thướci 215x150x44 mm
  • Trọng lượng tịnh 1.2 kg
  • Kích thước đầu khí vào 1/4″
  • Đường kính trong dây dẫn khí 10 mm
  • Áp suất không khí làm việc 6.35 KGF/CM2
  • Áp suất không khí làm việc 90 PSI
  • Độ rung 3 M/S2

Máy mài dạng bút chì dùng hơi SATA 02514

(0)
  • Đầu kẹp 3mm (1/8″)
  • Tốc độ không tải 54.000 vòng/phút
  • Mức tiêu thụ không khí trung bình 1 CFM
  • Áp suất không khí làm việc 6.3 (KGF/CM2)
  • Độ ồn 78 dB(A)
  • Đầu nối khí vào 1/4″
  • Đường kính dây hơi 10mm
  • Kích thước Dài x Rộng x Cao 135 x 17 x 17mm
  • Trọng lượng 0.21 Kg

Máy mài góc dùng hơi 5″ SATA 02541

(0)
  • Trục cốt M14
  • Tốc độ không tải 11,000 v/p
  • Mức tiêu thụ 5 (CFM)
  • Độ ồn 80.6 dB(A)
  • Kích thước 223 x 196 x 93mm
  • Trọng lượng 2130 gram
  • Kích thước đầu ống hơi kết nối 1/4 inch

Máy mài góc dùng hơi 7″ SATA 02531

(0)
  • Trục cốt : 5/8inch – 11 UNC
  • Tốc độ : 3200 RPM
  • Mức độ tiêu thụ : 4 CFM
  • Độ ồn : 87 dB(A)
  • Đầu hút gió : 1/4inch
  • Áp suất hoạt động : 6.35 kgf/cm2
  • Kích thước 376x172x99 mm
  • Trọng lượng 1.9 kg

Máy mài hơi 2″ SATA 02542

(0)
  • Trục cốt 1/4 inch – 28F
  • Tốc độ quay 15,000 v/phút
  • Mức độ tiêu hao khí 3 CFM
  • Độ ồn 90 dB (A)
  • Kích thước 160x66x60mm
  • Áp suất khí hoạt động 6.35 kgf/cm3
  • Kích thước đĩa cắt/đĩa mài 2 inch

Máy mài hơi 6mm SATA 02511

(0)
  • Đầu cặp 6.35mm
  • Tốc độ không tải 20.000 v/p
  • Lượng hơi sử dụng 3 CFM
  • Đường kính nối ống 1/4″
  • Kích thước 40x70mm
  • Trọng lượng 0.6 Kg

Hiển thị 25–36 của 122 kết quả