Súng phun sơn 1000cc Total, TAT11005

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TAT11005
  • Đầu phun tiêu chuẩn: 1.8mm.
  • Chiều rộng bình: 180-250mm
  • Dung tích bình sơn: 1000cc.
  • Thích hợp cho sơn lớp nền
  • Kèm đầu nối Châu Âu, đầu nối Hoa Kỳ, đầu nối Nitto và đầu nối Ý.
  • Đầu phun tùy chọn: 1.5-2.0mm.
  • Áp suất hoạt động: 3-4bar.
  • Lượng khí: 3.5-6.0cfm(99-170l/min).

Súng phun sơn 400cc Total TAT10402

(0)

Thông số kỹ thuật:

  • Vòi phun tiêu chuẩn: 1.5mm.
  • Áp lực vận hành: 3 – 4 bar (43.5 – 58psi).
  • Lượng không khí tiêu thụ: 3.5 – 6.0 cfm (99 – 170l/min).
  • Thể tích bình nhôm: 400cc
  • Đầu phun tùy chọn: 1.5 – 2.0mm.
  • Đóng gói bằng hộp màu.

Súng phun sơn 400cc Total, TAT10401

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TAT10401
  • Áp suất: 3.0-4.0 bar ;
  • Lượng không khí tiêu thụ: 4.2-7.1cfm(119-200l/min);
  • Thể tích bình nhôm: 400ml;
  • Kích thước nòng tiêu chuẩn/ làm việc: 1.5mm/ 1.2-1.8mm,
  • Trọng lượng: 0.8kg

Súng phun sơn 600cc Total, TAT10605

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Model: TAT10605
  • Đầu phun tiêu chuẩn: 1.3mm.
  • Chiều rộng bình: 180-260mm.
  • Dung tích bình sơn: 600cc.
  • Thích hợp cho sơn nền bóng, chuyên nghiệp cho phun sơn xe.
  • Kèm đầu nối Châu Âu, đầu nối Hoa Kỳ, đầu nối Nitto và đầu nối Ý.
  • Áp suất hoạt động: 2.0bar.
  • Lượng khí: 5- cfm(141-253l/min)

Súng phun sơn Meite W-101G

(0)
  • Thương hiệu: Meite
  • Bình chứa sơn: trên
  • Dung tích binh chứa: 400ml
  • Áp xuất max: 0.68mpa
  • Đường kính béc: Ø1.5mm
  • Vật liệu: Hợp kim nhôm

Súng phun sơn Meite W-101S

(0)
  • Thương hiệu: Meite
  • Bình chứa bê dưới
  • Dung tích binh chứa: 400ml
  • Áp xuất max: 0.68mpa
  • Đường kính béc: Ø1.5mm
  • Vật liệu: Hợp kim nhôm

Súng rút rive 4.8mm dùng hơi SATA 02715

(0)
  • Áp lực thao tác 9500
  • Chiều dài đinh Ø4.8
  • Kích thước 275x105x265 mm
  • Trọng lượng 1.3 kg
  • Tiêu thụ không khí trên mỗi chu kỳ (L) 2.1
  • Độ ồn dB (A) 80
  • Áp suất không khí (KGF / CM2) 5 ~ 7
  • Đường kính ống khí tối thiểu Ø8

Súng siết bulong dùng hơi 1″ SATA 01132

(0)
  • Cốt: 1″ đầu vuông
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) : 2300
  • Mô-men xoắn ngược tối đa (N·M) : 2900
  • Tốc độ không tải (RPM): 4700
  • Khả năng siết bu lông: M30
  • Chiều dài trục đầu ra: 8″
  • Lượng không khí tiêu thụ trung bình (CFM): 16
  • Độ ồn dB(A): 110
  • Chiều dài (mm): 537
  • Chiều rộng (mm) :123,5
  • Chiều cao (mm): 176
  • Trọng lượng tịnh (kg) :12,4
  • Kích thước đầu vào: 1/2″
  • Đường kính trong tối thiểu (mm): 12,5
  • Áp suất không khí làm việc (KGF/CM2): 8

Súng siết bulong dùng hơi 1″ SATA 01132S

(0)
  • Công suất bulong M33
  • Trục cốt: 1″ / 25.4 mm
  • Momen xoắn làm việc 2300Nm
  • Momen xoắn cực đại 2900Nm
  • Tốc độ không tải 4.700 vòng/phút
  • Áp suất không khí làm việc 8 (KGF/CM2)
  • Mức tiêu thụ không khí 16 CFM
  • Đầu nối hơi khí vào 1/2″
  • Đường kính dây hơi 12.5mm
  • Độ ồn 110 dB(A)
  • Kích thước L x W x H 384x124x176mm
  • Trọng lượng 11.4Kg

Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 01113A

(0)
  • Cốt 1/2 inch
  • Áp suất hoạt động 610 N.m
  • Áp suất tối đa 810 N.m
  • Tốc độ không tải 7000 v/p (RPM)
  • Khả năng M18
  • Mức tiêu thụ 4.2 (CFM)
  • Độ ồn 102 dB(A)
  • Kích thước 189 x 191 x 69 mm
  • Kích thước đầu tiếp hơi 1/4 inch
  • Ống hơi tối thiểu 10mm
  • Trọng lượng: 2.66kg

Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 01113C

(0)
  • Cốt 1/2 inch
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) 400-650
  • Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 800
  • Tốc độ không tải (RPM) 7500
  • Khả năng siết bu lông M20
  • Lưu lượng khí trung bình (CFM) 4.2
  • Mức độ ồn dB(A) 110
  • Kích thước ( D x R x C) 192X195X69mm
  • Trọng lượng tịnh (KG) 2.58
  • Kích thước đầu nối khí 1/4″
  • Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 10
  • Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Độ rung (M/S2) 12

Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 02139

(0)
  • Đầu vuông 1/2″
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) 850
  • Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 1120
  • Tốc độ không tải (RPM) 7300
  • Khả năng siết bu lông M20
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM) 5.5
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút) 160
  • Mức độ ồn dB(A) 92
  • Kích thước ( Dài x rộng x cao) 174.8 x 184x 70
  • Trọng lượng tịnh (KG) 1.79
  • Kích thước đầu nối khí 1/4″
  • Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 10
  • Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Áp suất khí làm việc (PSI) 90
  • Độ rung (M/S2) 9.5

Hiển thị 1033–1044 của 1164 kết quả