Súng siết bulong dùng hơi 3/8″ SATA 02123
- Kích thước trục cốt 3/8 inch
- Lực siết 350 N.m
- Lực siết tối đa 500 N.m
- Tốc độ không tải 10,500 v/p (RPM)
- Khả năng siết ốc M16
- Lượng tiêu thụ 9.9 (CFM)
- Độ ồn làm việc 105 dB(A)
- Kích thước 191 x 118 x 60 mm
- Kích thước đầu kết nối ống hơi 1/4 inch
- Kích thước dây dẫn hơi 10 mm
- Trọng lượng 1.47 (kg)
Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 1/2″ SATA 02135
- Đầu cốt súng 1/2″
- Mô-men xoắn làm việc 500 N·M
- Mô-men xoắn ngược tối đa 650 N·M
- Tốc độ không tải (RPM) 8000 vòng/phút
- Khả năng siết bu lông M18
- Tiêu thụ không khí 4.5 CFM
- Tiêu thụ không khí 190 L/phút
- Độ ồn 90 dB(A)
- Chiều dài 159.1 mm
- Chiều rộng 178.9 mm
- Chiều cao 60.3 mm
- Trọng lượng tịnh 1.44 kg
- Kích thước đầu khí vào 1/4″
- Đường kính trong dây dẫn khí 10 mm
- Áp suất không khí làm việc 6.35 KGF/CM2
- Áp suất không khí làm việc 90 PSI
- Độ rung 8.5 M/S2
Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 1/2″ SATA 02136
- Đầu cốt súng 1/2″
- Mô-men xoắn làm việc 800 N·M
- Mô-men xoắn ngược tối đa 1050 N·M
- Tốc độ không tải (RPM) 6700 vòng/phút
- Khả năng siết bu lông M20
- Tiêu thụ không khí 5.5 CFM
- Tiêu thụ không khí 160 L/phút
- Độ ồn 92 dB(A)
- Kích thước: 193.5×191.5×72 mm
- Trọng lượng tịnh 2.34 kg
- Kích thước đầu khí vào 1/4″
- Đường kính trong dây dẫn khí 10 mm
- Áp suất không khí làm việc 6.35 KGF/CM2
- Áp suất không khí làm việc 90 PSI)
- Độ rung 9 M/S2
Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 3/4″ SATA 02145
- Đầu vuông 3/4″
- Mô-men xoắn làm việc (N·M) 1220
- Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 1700
- Tốc độ không tải (RPM) 4000
- Khả năng siết bu lông M24
- Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM) 7
- Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút) 200
- Mức độ ồn dB(A) 97
- Kích thước 220.8×221.1×89.2 mm
- Trọng lượng tịnh (KG) 4.04
- Kích thước đầu nối khí 3/8″
- Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 12.5
- Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
- Áp suất khí làm việc (PSI) 90
- Độ rung (M/S2) 12
Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 3/8″ SATA 02124
- Đầu vuông: 3/8″
- Mô-men xoắn làm việc (N·M): 450
- Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M): 650
- Tốc độ không tải (RPM): 7000
- Khả năng siết bu lông: M16
- Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM): 4.5
- Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút): 130
- Mức độ ồn dB(A): 89.5
- Kích thước: 159.1×178.9×60.3 mm
- Trọng lượng tịnh (KG): 1.43
- Kích thước đầu nối khí: 1/4″
- Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM): 10
- Áp suất khí làm việc (KGF/CM2): 6.35
- Áp suất khí làm việc (PSI): 90
- Độ rung (M/S2): 8.5
Súng siết bulong góc dùng hơi 1/2″ SATA 02231
- Thông số đầu ra 1/2″ đầu vuông
- Mômen vận hàn(NM) 14-75
- Mô-men xoắn ngược tối đa(N M 81
- Tốc độ không tải (RPM) 160
- Công suất siết bu lông M10
- Mức tiêu thụ không khí trung bình(CFM) 4
- Độ ồn dB(A) 92,5
- Kích thước ( D x R x C) 265x60x49 mm
- Trọng lượng tịnh(kg) 1,13
- Kích thước cửa hút gió 1/4″
- Độ rung(M/S2) 2.6
- Áp suất không khí làm việc(KGF/CM2) 6,35
Súng tháo đinh dùng hơi Meite T50SC
- Thương hiệu: Meite
- Dạng: Súng dùng hơi
- Khối lượng: 1.06kg
- Kích thước: 62x228x282 mm
- Sức chứa: mẫu đinh
- Áp suất hơi: 4-7 kg/cm ²
- Loại đinh sử dụng: tháo đinh T, ST (25-50)
Súng thổi khí 16mm Total TAT3031-3
Thông số kĩ thuật
- Mã sản phẩm: TAT3031-3
- Thương hiệu: Total
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Phụ kiện quan trọng của máy nén khí
- Chiều dài ống phun: 16mm
- Đầu nối kiểu Nitto
- Đóng gói bằng thẻ trượt
Súng vặn bu lông khí nén 3/4″ INGCO AIW341301
- Thương hiệu: Ingco
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tốc độ không tải: 7000 vòng/phút
- Lực xoắn cực đại: 1355Nm
- Lượng khí tiêu thụ: 269 lít/phút
- Áp lực khí: 6.2bar
- Kiểu búa: Búa đô
- Đầu nối khí: 3/4″
- Ống dẫn khí: 1/2″
- Tổng chiều dài máy: 208mm
- Bao bì: Hộp giấy
Súng xịt rửa Total TGTSG026
Thông số kĩ thuật:
- Mã sản phẩm: TGTSG026
- Nhà sản xuất: Total
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Chất liệu súng bằng nhựa
- Phù hợp dùng với các model của Total: TGT11316,TGT11356, TGT11226,TGT11246
Thân đèn LED dùng pin 40Vmax Makita ML001G
- Thời gian sử dụng:
- + Lên đến: 55 giờ
- Độ sáng: 160 lm
- Độ chiếu sáng:
- + Cách nguồn sáng 1m: 3,000 lx
- Kích thước:
- + Với pin BL4025: 281x88x121 mm
- + Với pin BL4040: 287x88x136 mm
- Trọng lượng: 0.28 – 1.3 kg
- Không kết nối được với cổng USB
- Phụ kiện đi kèm: Móc treo (GM00001028)
Thân máy bắn đinh ghim 10mm pin 18V Makita DST121ZK
- Đinh ghim:
- + Chiều rộng: 10mm
- + Chiều dài: 13 – 25 mm
- + Độ dày: 1.2 x 0.6 mm
- Khả năng chứa: 100
- Kích thước:
- + Với pin BL1815N/ BL1820B: 244x79x216 mm
- + Với pin BL1830N/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 260x79x216 mm
- Trọng lượng: 2.2 – 2.5 kg
- DST121ZK: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Kính bảo hộ (195246-2), móc treo (346317-0).