Đầu tuýp dài 1/2″ 6 cạnh cao cấp 27mm Asaki AK-6566

(0)
  • Thông số kĩ thuật:
  • Mã sản phẩm: AK-6566
  • Nhà sản xuất: Asaki
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 27mm

Đầu tuýp dài 1/2″ 6 cạnh cao cấp 8mm Asaki AK-6547

(0)
  • Thông số kĩ thuật:
  • Mã sản phẩm: AK-6547
  • Nhà sản xuất: Asaki
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 8mm

Đầu tuýp dài 1/2″ 6 cạnh cao cấp 9mm Asaki AK-6548

(0)
  • Thông số kĩ thuật:
  • Mã sản phẩm: AK-6548
  • Nhà sản xuất: Asaki
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 9mm

Đầu tuýp dài 6 góc 1/2 ” Ingco (đủ size)

(0)
  • Thương hiệu: Ingco
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Đầu tiếp lục giác sâu Dr:6pt,  
  • Bao gồm các size: 1/2 inch x 8mm, 1/2 inch x 10mm, 1/2 inch x 11mm, 1/2 inch x 12mm, 1/2 inch x 13mm, 1/2 inch x 14mm, 1/2 inch x 15mm, 1/2 inch x 16mm, 1/2 inch x 17mm, 1/2 inch x 18mm, 1/2 inch x 19mm, 1/2 inch x 20mm, 1/2 inch x 21mm, 1/2 inch x 22mm, 1/2 inch x 24mm, 1/2 inch x 27mm, 1/2 inch x 30mm, 1/2 inch x 32mm
  • Chất liệu: 50BV30, chịu nhiệt, mạ niken đen.

Đầu tuýp đen 1/2″ 6 cạnh (Đủ size) Asaki

(0)
  • Thương hiệu: Asaki
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Quy cách (đủ size): 8mm, 9mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 27mm, 29mm, 30mm, 32mm

Đầu tuýp đen 3/4″ 6 cạnh (Đủ size) Asaki

(0)
  • Thương hiệu: Asaki
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Quy cách (đủ size): 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 25mm, 26mm, 27mm, 28mm, 29mm, 30mm, 31mm, 32mm, 33mm, 34mm, 35mm, 36mm, 37mm, 38mm, 39mm, 40mm, 41mm, 42mm, 43mm, 44mm, 45mm, 46mm, 47mm, 48mm, 49mm, 50mm, 52mm, 54mm, 55mm, 56mm, 57mm, 58mm, 59mm, 60mm, 65mm, 70mm.

Đầu tuýp đen 6 cạnh 1″ SATA

(0)

Đầu tuýp đen 6 cạnh gắn cốt 1″ từ 36-69mm:

  • 36mm – SATA34824
  • 37mm – SATA34825
  • 38mm – SATA34826
  • 39mm – SATA34827
  • 40mm – SATA34828
  • 41mm – SATA34829
  • 42mm – SATA34830
  • 43mm – SATA34831
  • 44mm – SATA34832
  • 45mm – SATA34833
  • 46mm – SATA34834
  • 47mm – SATA34835
  • 48mm – SATA34836
  • 49mm – SATA34837
  • 50mm – SATA34838
  • 51mm – SATA 34839
  • 52mm – SATA34840
  • 53mm – SATA34841
  • 54mm – SATA34842
  • 55mm – SATA34843
  • 56mm – SATA34844
  • 57mm – SATA34845
  • 58mm – SATA34846
  • 59mm – SATA34847
  • 60mm – SATA34848
  • 63mm – SATA34849
  • 65mm – SATA34850
  • 67mm – SATA34851
  • 68mm – SATA34852
  • 69mm – SATA34853

Đầu tuýp đen 6 cạnh 10-32mm 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp đen 6 cạnh thép crom molybdenum, gắn cốt 1/2inch, từ 10mm-32mm:

  • 10mm – SATA 34303
  • 11mm – SATA 34304
  • 12mm – SATA 34305
  • 13mm – SATA 34306
  • 14mm – SATA 34307
  • 15mm – SATA 34308
  • 16mm – SATA 34309
  • 17mm – SATA 34310
  • 18mm – SATA 34311
  • 19mm – SATA 34312
  • 21mm – SATA 34314
  • 22mm – SATA 34315
  • 23mm – SATA 34316
  • 24mm – SATA 34317
  • 27mm – SATA 34320
  • 29mm – SATA 34322
  • 30mm – SATA 34323
  • 32mm – SATA 34325

Đầu tuýp đen dài 1/2″ 6 cạnh (Đủ size) Asaki

(0)
  • Thương hiệu: Asaki
  • Xuất sứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Sản xuất: Trung Quốc
  • Quy cách (đủ size): 8mm, 9mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 27mm, 29mm, 30mm, 32mm

Đầu tuýp đen lục giác vuông 1 inch Total (đủ size)

(0)

Thông tin kỹ thuật:

  • Kích thước: 

           + 19mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 27mm, 30mm, 32mm (Chiều dài: 90mm)

           + 33mm, 36mm, 38mm, 41mm, 42mm (Chiều dài: 92mm)

           + 46mm, 48mm (Chiều dài: 95mm)

  • Chất liệu: thép CrMo, Ép đùi lạnh, Chịu nhiệt – 12/T

Đầu tuýp đen lục giác vuông 1″ Total (nhiều size)

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Đầu tuýp bao gồm các size: 19mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 27mm, 30mm, 32mm, 33mm, 36mm, 38mm, 41mm, 42mm, 46mm, 48mm.
  • Chiều dài: 90mm
  • Chất liệu: Thép CrMo, ép đùn lạnh, chịu nhiệt.

Đầu tuýp đen thân dài 6 cạnh 10-32mm 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh, cốt 1/2 inch, thép đen CR-Mo, vành dày, loại thân dài lòng sâu, từ 10mm – 32mm:

  • SATA 34403 – 10mm
  • SATA 34404 – 11mm
  • SATA 34405 – 12mm
  • SATA 34406 – 13mm
  • SATA 34407 – 14mm
  • SATA 34408 – 15mm
  • SATA 34409 – 16mm
  • SATA 34410 – 17mm
  • SATA 34411 – 18mm
  • SATA 34412 – 19mm
  • SATA 34414 – 21mm
  • SATA 34415 – 22mm
  • SATA 34416 – 23mm
  • SATA 34417 – 24mm
  • SATA 34420 – 27mm
  • SATA 34422 – 29mm
  • SATA 34423 – 30mm
  • SATA 34425 – 32mm

Hiển thị 2293–2304 của 5779 kết quả