Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2inch. Chất liệu thép S2 4mm – 17mm SATA

  • 4mm – SATA 24201
  • 5mm – SATA 24202
  • 6mm – SATA 24203
  • 7mm – SATA 24204
  • 8mm – SATA 24205
  • 10mm – SATA 24206
  • 12mm – SATA 24207
  • 14mm – SATA 24208
  • 17mm – SATA24209

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/2 inch mũi lục giác SATA, thân dài

  • SATA 24301 – Lục giác 6mm, thân dài 70mm
  • SATA 24302 – Lục giác 8mm, thân dài 120mm
  • SATA 24303 – Lục giác 6mm, thân dài 250mm
  • SATA 24304 – Lục giác 5mm, thân dài 180mm
  • SATA 24305 – Lục giác 6mm, thân dài 140mm
  • SATA 24306 – Lục giác 10mm, thân dài 140mm

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2icnh 4mm – 17mm, thân dài 125mm SATA

  • 4mm – SATA 25201
  • 5mm – SATA 25202
  • 6mm – SATA 25203
  • 7mm – SATA 25204
  • 8mm – SATA 25205
  • 10mm – SATA 25206
  • 12mm – SATA 25207
  • 14mm – SATA 25208
  • 17mm – SATA 25209

Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm

  • SATA 13201 – 3/8 inch
  • SATA 13202 – 7/16 inch
  • SATA 13203 – 1/2 inch
  • SATA 13204 – 9/16 inch
  • SATA 13205 – 5/8 inch
  • SATA 13206 – 11/16 inch
  • SATA 13207 – 3/4 inch
  • SATA 13208 – 13/16 inch
  • SATA 13209 – 7/8 inch
  • SATA 13210 – 15/16 inch
  • SATA 13211 – 1 inch
  • SATA 13212 – 1-1/16 inch
  • SATA 13213 – 1-1/8 inch
  • SATA 13214 – 1-1/4 inch

Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 37.8/40/42mm

  • SATA 13101 – 5/16 inch
  • SATA 13102 – 3/8 inch
  • SATA 13103 – 7/16 inch
  • SATA 13104 – 1/2 inch
  • SATA 13105 – 9/16 inch
  • SATA 13106 – 5/8 inch
  • SATA 13107 – 11/16 inch
  • SATA 13108 – 3/4 inch
  • SATA 13109 – 13/16 inch
  • SATA 13110 – 7/8 inch
  • SATA 13111 – 15/16 inch
  • SATA 13112 – 1 inch
  • SATA 13113 – 1-1/16 inch
  • SATA 13114 – 1-1/8 inch
  • SATA 13115 – 1-1/4 inch

Đầu tuýp lục giác 1/2″ Total (nhiều size)

(0)
  • Thương hiệu: Total
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Đầu tuýp lục giác sâu Dr: 6pt.
  • Đầu tuýp bao gồm các size: 1/2″x 8mm, 1/2″x10mm, 1/2″x11mm, 1/2″x12mm, 1/2″x13mm, 1/2″x14mm, 1/2″x15mm, 1/2″x16mm, 1/2″x17mm, 1/2″x18mm, 1/2″x19mm, 1/2″x20mm, 1/2″x22mm, 1/2″x24mm, 1/2″x27mm, 1/2″x30mm, 1/2″x32mm
  • Chất liệu: 50BV30, chịu nhiệt, mạ niken đen.

Đầu tuýp lục giác 1/4″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm

  • SATA 21201 – lục giác 3mm
  • SATA 21202 – lục giác 4mm
  • SATA 21203 – lục giác 5mm
  • SATA 21204 – lục giác 6mm
  • SATA 21205 – lục giác 8mm
  • SATA 21206 – lục giác 7mm

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ inch)

  • SATA 11201 – 3/16 inch
  • SATA 11202 – 7/32 inch
  • SATA 11203 – 1/4 inch
  • SATA 11204 – 9/32 inch
  • SATA 11205 – 5/16 inch
  • SATA 11206 – 11/32 inch
  • SATA 11207 – 3/8 inch
  • SATA 11208 – 7/16 inch
  • SATA 11209 – 1/2 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ mét):

  • SATA 11401 – 4mm
  • SATA 11402 – 5mm
  • SATA 11403 – 6mm
  • SATA 11404 – 7mm
  • SATA 11405 – 8mm
  • SATA 11406 – 9mm
  • SATA 11407 – 10mm
  • SATA 11408 – 11mm
  • SATA 11409 – 12mm
  • SATA 11410 – 13mm
  • SATA 11407 – 10mm
  • SATA 11408 – 11mm
  • SATA 11409 – 12mm
  • SATA 11410 – 13mm

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25mm (hệ inch)

  • SATA 11101 – 5/32 inch
  • SATA 11102 – 3/16 inch
  • SATA 11103 – 7/32 inch
  • SATA 11104 – 1/4 inch
  • SATA 11105 – 9/32 inch
  • SATA 11106 – 5/16 inch
  • SATA 11107 – 11/32 inch
  • SATA 11108 – 3/8 inch
  • SATA 11109 – 7/16 inch
  • SATA 11110 – 1/2 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25cm (hệ mét):

  • SATA 11301 – 3.5 mm
  • SATA 1302 – 4.0 mm
  • SATA 11303 – 4.5 MM
  • SATA 11304 – 5.0 mm
  • SATA 11305 – 5.5 mm
  • SATA 11306 – 6.0 mm
  • SATA 11307 – 7.0 mm
  • SATA 11308 – 8.0 mm
  • SATA 11309 – 9.0 mm
  • SATA 11310 – 10.0 mm
  • SATA 11311 – 11.0 mm
  • SATA 11312 – 12.0 mm
  • SATA 11313 – 13.0 mm
  • SATA 11314 – 14.0 mm

Đầu tuýp lục giác 10mm-1/2inch Truper 13283 (D-1241-10M)

(0)
  • Mã sản phẩm: 13283 (D-1241-10M)
  • Thương hiệu: Truper
  • Xuất xứ: Mexico
  • Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
  • Đầu tuýp được phủ thêm 1 lớp mạ Crom bên ngoài
  • Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″: 10mm

Hiển thị 2329–2340 của 5779 kết quả