Kềm cộng lực mini cán cam 8″/200mm Asaki AK-8191
- Nhà sản xuất: Asaki
- Chất liệu: Thép chrome vanadium
- Lưỡi kềm thông qua xử lý nhiệt đạt độ cứng 48 – 52 HRC
- Khả năng cắt: Dây thép 3mm trở xuống
- Kích thước: 8″/200mm
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT410004
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT410004
- Kềm đo AC 1000Amp kỹ thuật số 6000 đếm.
- Lưu dữ liệu, đèn nền hiển thị, đèn flash.
- Dòng điện AC: 60A / 600A / 1000A ± (2.0% +6).
- Điện áp AC: 60mV / 600mV / 6V / 60V / 600V ± (0,8% +3) 750V ± (1% +4).
- Điện áp DC: 60mV / 600mV / 6V / 60V / 600V ± (0,7% +3) 1000V ± (0,8% +2).
- Điện trở: 600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ ± (0,8% +3) 60MΩ ± (1,2% +3)
- Điện dung: 10nF / 100nF / 1000nF / 10? F / 100? F / 1000? F / 10mF / 100mF ± (4,0% +5).
- Tần số: 0 ~ 10KHz ± (1,5% +5). 20/T
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT4100041
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT4100041
- 6000 lần đếm, lưu số liệu
- Dòng điện xoay chiều : 60A/600A/1000A±(2.0%+6)
- Điện áp xoay chiều : 60mV/600mV/6V/60V/600V±(0,8% +3) 750V±(1%+4).
- Điện áp một chiều : 60mV/600mV/6V/60V/600V±(0,7% +3) 1000V±(0,8% +2)
- Điện trở : 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ±(0.8% +3) 60MΩ±(1.2% +3).
- Điện dung : 10nF/100nF/1000nF/10?F/100?F/1000?F/10mF/100mF±(4.0% +5).
- Tần số : 0~ 10KHz ±(1.5% +5). đèn nền, đèn nháy
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT42002
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT42002
- 2000 số đếm.
- Lưu trữ dữ liệu.
- Dòng AC: 2A / 20A / 200A / ± (2,5% +8).
- Điện áp AC: 0,1 ~ 600V ± (1,0% +5)
- Điện áp DC: 0,1 ~ 600V ± (0,5% +5)
- Điện trở: 2kΩ / 20kΩ ± (1,0% +3). 40/T
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT46003
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT46003
- 6000 số đếm, Lưu giữ số liệu,
- Dòng điện AC:6A/60A/600A/±(2.5% +8).
- Điện áp AC : 1.0~600V±(0.8% +5).
- Điện áp DC ::0~600V±(0.5% +3).
- Điện trở: 0~6kΩ±(0.8% +3) .
- Có đèn nền, đèn flash và chức năng báo khi chỉ số pin thấp – 6c/T
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT7610001
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT7610001
- Màn hình hiển thị màu VA
- Hiển thị: 6000 số đếm TRUR RMS
- Dòng điện xoay chiều: 60A/600A/1000A
- Điện áp DC: 600mV/6V/60V/600V/1000V
- Điện áp xoay chiều: 600mV/6V/60V/600V/750V
- Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ
- Điện dung: 60.00nF/600.0nF/6.000uF/60.00uF/600.0uF/6.000m F/60.00mF
- Tần số: 10Hz/100Hz/1000Hz/10kHz/100kHz/1000kHz/10MHz
- Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0°F~1832,0°F)
- Giữ dữ liệu. Lowz = đo trở kháng thấp LPF(VFD).
- Dòng điện khởi động Chức năng pha. Kiểm tra điốt Chỉ báo pin yếu.
- Tự động tắt nguồn Kèm 3 pin AAA LR03
- Đóng gói bằng hộp nhựa
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT7610002
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT7610002
- Màn hình hiển thị màu VA
- Hiển thị: 6000 số đếm TRUR RMS 6000
- Dòng điện DC/AC: 60A/600A/1000A
- Điện áp DC: 600mV/6V/60V/600V/1000V
- Điện áp xoay chiều: 600mV/6V/60V/600V/750V
- Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ
- Điện dung: 60.00nF/600.0nF/6.000uF/60.00uF/600.0uF/6.000m F/60.00mF
- Tần số: 10Hz/100Hz/1000Hz/10kHz/100kHz/1000kHz/10MHz
- Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0°F~1832,0°F)
- Giữ dữ liệu. Lowz = đo trở kháng thấp LPF(VFD) = bộ lọc thông thấp..
- Dòng điện khởi động tức thời Trình tự/chức năng pha Kiểm tra điốt
- Chỉ báo pin yếu.
- Tự động tắt nguồn Kèm 3 pin AAA LR03
- Đóng gói bằng hộp nhựa
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT762001
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT762001
- Hiển thị: 4000 số đếm TRUR RMS
- Dòng điện xoay chiều: 4A/40A/400A
- Điện áp DC/AC: 400mV/4V/40V/600V
- Điện trở: 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ
- Điện dung: 4nF/40nF/400nF/4uF/40uF/400uF/4mF
- Giữ dữ liệu NCV- Phát hiện điện áp không tiếp xúc
- Kiểm tra điốt
- Chỉ báo pin yếu, Tự động tắt nguồn, Kèm 2 pin AAA LR03
- Đóng gói bằng vỉ đôi
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT762002
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT762002
- Hiển thị: 4000 số đếm TRUR RMS
- Dòng điện DC/AC: 4A/40A/400A
- Điện áp DC/AC: 400mV/4V/40V/600V
- Điện trở: 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ
- Điện dung: 4nF/40nF/400nF/4uF/40uF/400uF/4mF
- Giữ dữ liệu
- Đèn pin NCV- Phát hiện điện áp không tiếp xúc
- Kiểm tra điốt; Chỉ báo pin yếu; Tự động tắt nguồn
- Kèm 2 pin AAA LR03
- Đóng gói bằng vỉ đôi
Kềm đo AC kỹ thuật số Total TMT766001
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT766001
- Hiển thị: 4000 số đếm TRUR RMS
- Dòng điện xoay chiều: 4.000A/40.00A/600.0A
- Điện áp DC/AC: 4.000V/40.00V/400.0V /600V
- Điện trở: 400.0Ω/4.000kΩ/40.00kΩ/400.0kΩ/4.000MΩ/40.00 MΩ
- Điện dung: 40.00nF/400.0nF/4.000uF/40.00uF/400.0uF/4.000mF/40.00mF
- Tần số: 40.00Hz/400.0Hz/4.000kHz/40.00kHz/400.0kHz/4.0 00 MHz
- Giữ dữ liệu. Đèn pin. Lowz. NCV- Phát hiện điện áp không tiếp xúc
- Kiểm tra điốt. Chỉ báo pin yếu Tự động tắt nguồn.
- Kèm 3 pin AAA LR03
- Đóng gói bằng vỉ đôi
Kềm đo DC/AC kỹ thuật số Total TMT766002
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT766002
- Hiển thị: 6000 số đếm TRUR RMS
- Dòng điện DC/AC: 60A/600A
- Điện áp DC/AC: 600mV/6V/60V/600V Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ
- Điện dung: 10nF/100nF/1000nF/10uF/1000uF/10mF/100mF
- Tần số: 10Hz/100Hz/1000Hz/10kHz/100kHz/1000kHz/10 MHz
- Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0°F~1832,0°F)
- Giữ dữ liệu. Lowz- Đo trở kháng thấp LPF(VFD).
- Dòng điện khởi động Chức năng pha. Kiểm tra điốt
- Chỉ báo pin yếu. Tự động tắt nguồn Kèm 3 pin AAA LR03
- Đóng gói bằng hộp nhựa
Kềm đo DC/AC Total TMT410005
- Thương hiệu: Total
- Model: TMT410005
- 6000 Đếm, lưu trữ dữ liệu, Kềm đo: DC / AC
- Dòng AC: 60A / 600A / 1000A ± (2,5% +8)
- Dòng DC: 60A / 600A / 1000A ± (2,5% +8)
- Điện áp AC: 60mV / 600mV / 6V / 60V / 600V ± (0,8% +3) 750V ± (1% +4)
- Điện áp DC: 60mV / 600mV / 6V / 60V / 600V ±(0,7% +3) 1000V ± (0,8% +2)
- Điện trở: 600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ ± (0,8% +3) 60MΩ ± (1,2% +3)
- Điện dung: 10nF / 100nF / 1000nF / 10? F / 100? F /1000? F / 10mF / 100mF ± (4,0% +5)
- Tần số: 0 ~ 10KHz ± (1,5% +5). Đèn nền, Đèn nháy. 20/T