Súng siết bulong dùng hơi 1″ SATA 01132

(0)
  • Cốt: 1″ đầu vuông
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) : 2300
  • Mô-men xoắn ngược tối đa (N·M) : 2900
  • Tốc độ không tải (RPM): 4700
  • Khả năng siết bu lông: M30
  • Chiều dài trục đầu ra: 8″
  • Lượng không khí tiêu thụ trung bình (CFM): 16
  • Độ ồn dB(A): 110
  • Chiều dài (mm): 537
  • Chiều rộng (mm) :123,5
  • Chiều cao (mm): 176
  • Trọng lượng tịnh (kg) :12,4
  • Kích thước đầu vào: 1/2″
  • Đường kính trong tối thiểu (mm): 12,5
  • Áp suất không khí làm việc (KGF/CM2): 8

Súng siết bulong dùng hơi 1″ SATA 01132S

(0)
  • Công suất bulong M33
  • Trục cốt: 1″ / 25.4 mm
  • Momen xoắn làm việc 2300Nm
  • Momen xoắn cực đại 2900Nm
  • Tốc độ không tải 4.700 vòng/phút
  • Áp suất không khí làm việc 8 (KGF/CM2)
  • Mức tiêu thụ không khí 16 CFM
  • Đầu nối hơi khí vào 1/2″
  • Đường kính dây hơi 12.5mm
  • Độ ồn 110 dB(A)
  • Kích thước L x W x H 384x124x176mm
  • Trọng lượng 11.4Kg

Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 01113A

(0)
  • Cốt 1/2 inch
  • Áp suất hoạt động 610 N.m
  • Áp suất tối đa 810 N.m
  • Tốc độ không tải 7000 v/p (RPM)
  • Khả năng M18
  • Mức tiêu thụ 4.2 (CFM)
  • Độ ồn 102 dB(A)
  • Kích thước 189 x 191 x 69 mm
  • Kích thước đầu tiếp hơi 1/4 inch
  • Ống hơi tối thiểu 10mm
  • Trọng lượng: 2.66kg

Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 01113C

(0)
  • Cốt 1/2 inch
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) 400-650
  • Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 800
  • Tốc độ không tải (RPM) 7500
  • Khả năng siết bu lông M20
  • Lưu lượng khí trung bình (CFM) 4.2
  • Mức độ ồn dB(A) 110
  • Kích thước ( D x R x C) 192X195X69mm
  • Trọng lượng tịnh (KG) 2.58
  • Kích thước đầu nối khí 1/4″
  • Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 10
  • Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Độ rung (M/S2) 12

Súng siết bulong dùng hơi 1/2″ SATA 02139

(0)
  • Đầu vuông 1/2″
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) 850
  • Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 1120
  • Tốc độ không tải (RPM) 7300
  • Khả năng siết bu lông M20
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM) 5.5
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút) 160
  • Mức độ ồn dB(A) 92
  • Kích thước ( Dài x rộng x cao) 174.8 x 184x 70
  • Trọng lượng tịnh (KG) 1.79
  • Kích thước đầu nối khí 1/4″
  • Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 10
  • Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Áp suất khí làm việc (PSI) 90
  • Độ rung (M/S2) 9.5

Súng siết bulong dùng hơi 3/8″ SATA 02123

(0)
  • Kích thước trục cốt 3/8 inch
  • Lực siết 350 N.m
  • Lực siết tối đa 500 N.m
  • Tốc độ không tải 10,500 v/p (RPM)
  • Khả năng siết ốc M16
  • Lượng tiêu thụ 9.9 (CFM)
  • Độ ồn làm việc 105 dB(A)
  • Kích thước 191 x 118 x 60 mm
  • Kích thước đầu kết nối ống hơi 1/4 inch
  • Kích thước dây dẫn hơi 10 mm
  • Trọng lượng 1.47 (kg)

Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 1/2″ SATA 02135

(0)
  • Đầu cốt súng 1/2″
  • Mô-men xoắn làm việc 500 N·M
  • Mô-men xoắn ngược tối đa 650 N·M
  • Tốc độ không tải (RPM) 8000 vòng/phút
  • Khả năng siết bu lông M18
  • Tiêu thụ không khí 4.5 CFM
  • Tiêu thụ không khí 190 L/phút
  • Độ ồn 90 dB(A)
  • Chiều dài 159.1 mm
  • Chiều rộng 178.9 mm
  • Chiều cao 60.3 mm
  • Trọng lượng tịnh 1.44 kg
  • Kích thước đầu khí vào 1/4″
  • Đường kính trong dây dẫn khí 10 mm
  • Áp suất không khí làm việc 6.35 KGF/CM2
  • Áp suất không khí làm việc 90 PSI
  • Độ rung 8.5 M/S2

Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 1/2″ SATA 02136

(0)
  • Đầu cốt súng 1/2″
  • Mô-men xoắn làm việc 800 N·M
  • Mô-men xoắn ngược tối đa 1050 N·M
  • Tốc độ không tải (RPM) 6700 vòng/phút
  • Khả năng siết bu lông M20
  • Tiêu thụ không khí 5.5 CFM
  • Tiêu thụ không khí 160 L/phút
  • Độ ồn 92 dB(A)
  • Kích thước: 193.5×191.5×72 mm
  • Trọng lượng tịnh 2.34 kg
  • Kích thước đầu khí vào 1/4″
  • Đường kính trong dây dẫn khí 10 mm
  • Áp suất không khí làm việc 6.35 KGF/CM2
  • Áp suất không khí làm việc 90 PSI)
  • Độ rung 9 M/S2

Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 3/4″ SATA 02145

(0)
  • Đầu vuông 3/4″
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M) 1220
  • Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M) 1700
  • Tốc độ không tải (RPM) 4000
  • Khả năng siết bu lông M24
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM) 7
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút) 200
  • Mức độ ồn dB(A) 97
  • Kích thước 220.8×221.1×89.2 mm
  • Trọng lượng tịnh (KG) 4.04
  • Kích thước đầu nối khí 3/8″
  • Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM) 12.5
  • Áp suất khí làm việc (KGF/CM2) 6.35
  • Áp suất khí làm việc (PSI) 90
  • Độ rung (M/S2) 12

Súng siết bulong dùng hơi chuyên nghiệp 3/8″ SATA 02124

(0)
  • Đầu vuông: 3/8″
  • Mô-men xoắn làm việc (N·M): 450
  • Mô-men xoắn đảo chiều tối đa (N·M): 650
  • Tốc độ không tải (RPM): 7000
  • Khả năng siết bu lông: M16
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (CFM): 4.5
  • Lưu lượng khí tiêu thụ (L/phút): 130
  • Mức độ ồn dB(A): 89.5
  • Kích thước: 159.1×178.9×60.3 mm
  • Trọng lượng tịnh (KG): 1.43
  • Kích thước đầu nối khí: 1/4″
  • Đường kính trong ống dẫn khí tối thiểu (MM): 10
  • Áp suất khí làm việc (KGF/CM2): 6.35
  • Áp suất khí làm việc (PSI): 90
  • Độ rung (M/S2): 8.5

Súng siết bulong góc dùng hơi 1/2″ SATA 02231

(0)
  • Thông số đầu ra 1/2″ đầu vuông
  • Mômen vận hàn(NM) 14-75
  • Mô-men xoắn ngược tối đa(N M 81
  • Tốc độ không tải (RPM) 160
  • Công suất siết bu lông M10
  • Mức tiêu thụ không khí trung bình(CFM) 4
  • Độ ồn dB(A) 92,5
  • Kích thước ( D x R x C) 265x60x49 mm
  • Trọng lượng tịnh(kg) 1,13
  • Kích thước cửa hút gió 1/4″
  • Độ rung(M/S2) 2.6
  • Áp suất không khí làm việc(KGF/CM2) 6,35

Súng tháo đinh dùng hơi Meite T50SC

(0)
  • Thương hiệu: Meite
  • Dạng: Súng dùng hơi
  • Khối lượng: 1.06kg
  •  Kích thước: 62x228x282 mm
  • Sức chứa:  mẫu đinh
  • Áp suất hơi: 4-7 kg/cm ²
  • Loại đinh sử dụng: tháo đinh T, ST (25-50)

Hiển thị 5185–5196 của 5779 kết quả