Tay vặn tuýp đen 3/8″ SATA

(0)
  • Phần mở rộng để tiếp cận tốt hơn với nhiều ốc vít hơn, có chốt bi để giữ ổ cắm an toàn
  • Chất liệu thép hợp kim crom molypden (Cr-Mo) có độ bền và độ cứng vượt trội, phủ hoàn thiện bằng oxit đen để chống ăn mòn
  • Đáp ứng hoặc vượt quá ASME B107.110
  • Kích thước:
      • SATA 34701 dài 3″
      • SATA 34702 dài 6″

Tay vặn vít tự động 1/4″x100mm SATA 61002

(0)
  • tay vặn vít tự động dành riêng cho mũi khoan sê-ri 6.3MM
  • Chuôi từ tính, đảm bảo mũi khoan không dễ rơi

Tay vặn xoay vòng 1/4″ SATA 11911

(0)
  • Tay cầm tiện dụng
  • Chốt bi để giữ chặt ổ cắm
  • Tay cầm composite chịu va đập cao
  • Thép hợp kim crôm vanadi (Cr-V) cho sức mạnh và độ bền vượt trội
  • Đáp ứng ASME B107.110
  • Chiều dài: 150mm

Thân đèn LED dùng pin 40Vmax Makita ML001G

(0)
  • Thời gian sử dụng:
  • + Lên đến: 55 giờ
  • Độ sáng: 160 lm
  • Độ chiếu sáng:
  • + Cách nguồn sáng 1m: 3,000 lx
  • Kích thước:
  • + Với pin BL4025: 281x88x121 mm
  • + Với pin BL4040: 287x88x136 mm
  • Trọng lượng: 0.28 – 1.3 kg
  • Không kết nối được với cổng USB
  • Phụ kiện đi kèm: Móc treo (GM00001028)

Thân máy bắn đinh ghim 10mm pin 18V Makita DST121ZK

(0)
  • Đinh ghim:
  • + Chiều rộng: 10mm
  • + Chiều dài: 13 – 25 mm
  • + Độ dày: 1.2 x 0.6 mm
  • Khả năng chứa: 100
  • Kích thước:
  • + Với pin BL1815N/ BL1820B: 244x79x216 mm
  • + Với pin BL1830N/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 260x79x216 mm
  • Trọng lượng: 2.2 – 2.5 kg
  • DST121ZK: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Kính bảo hộ (195246-2), móc treo (346317-0).

Thân máy bắn đinh ghim 4mm pin 18V Makita DST421ZK

(0)
  • Đinh ghim:
  • + Chiều rộng: 4mm
  • + Chiều dài: 13 – 25 mm
  • + Độ dày: 1.2 x 0.6 mm
  • Khả năng chứa: 100
  • Kích thước:
  • + Với pin BL1815N/ BL1820B: 244x79x216 mm
  • + Với pin BL1830N/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 260x79x216 mm
  • Trọng lượng: 2.2 – 2.5 kg
  • DST421ZK: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Kính bảo hộ (195246-2), móc treo (346317-0).

Thân máy bơm hơi dùng pin 18V Makita DMP180Z

(0)
  • Áp suất khí tối đa: 830 kPa
  • Khả năng bơm tối đa 200 kPa: 12 L/min
  • Chiều dài ống bơm: 65 cm
  • Kích thước:
  • + Với BL1815N/ BL1820B: 246x80x174 mm
  • + Với BL1830B/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 266x80x174 mm
  • Trọng lượng: 1.4 – 1.7 kg
  • DMP180Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Ống bơm, đầu bơm chuyển đổi (Mỹ, Anh (TE00000346), Pháp (TE00000334), dùng chop bóng (TE00000335), dùng cho phao bơi/ bóng chơi trên biển (TE00000333))

Thân máy bơm mỡ dùng pin 18V Makita DGP180Z

(0)
  • Tác động mỗi phút: 430 l/p
  • Áp suất bơm tối đa: 69 MPa
  • Chiều dài ống dẫn: 120 cm
  • Công suất tối đa: 480W
  • Kích thước: 390x100x240 mm
  • Trọng lượng: 4.2 – 6.0 kg
  • DGP180Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Dây đeo vai (166094-6)

Thân máy cắt cỏ 230/255/300mm pin 18V BL Makita DUR191UZX1

(0)
  • Tay cầm chữ U
  • Loại trục không thể tháo rời
  • Độ rộng lưỡi cắt:
  • + Lưỡi cắt cành: 300mm
  • + Lưỡi dao kim loại: 230mm
  • + Lưỡi nhựa: 255mm
  • Tốc độ không tải: 3,500 – 6,000 v/p
  • Kích cỡ trục: M10 x 1.25 LH
  • Kích thước: 1,836x610x473 mm
  • Trọng lượng: 3.1 – 3.4 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DUR190UZX1: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Nắp bảo vệ, dây đeo vai (125520-4), kính bảo hộ (195246-2), đai bảo vệ lưỡi (456924-2), đầu tuýp mở đai ốc (783013-3), cờ lê lục giác (783202-0), lưỡi 4 răng (D-66008), túi đựng đồ (831304-7).

Thân máy cắt cỏ dùng pin 18V BL Makita DUR192LZ

(0)
  • Tay cầm vòng
  • Loại trục có thể gập lại
  • Độ rộng lưỡi cắt:
  • + Lưỡi cước: 300mm
  • Tốc độ không tải:
  • + Cao/ Thấp: 0 – 4,500/ 0 – 6,000 v/p
  • Kích cỡ trục: M10 x 1.25 LH
  • Công suất tối đa: 460W
  • Kích thước không dây cước, không pin: 1,623x186x246 mm
  • Trọng lượng: 2.7 – 3.0 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DUR192LZ: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Bát cước (198892-0), dây đeo vai (127508-0), khóa lục giác (783202-0), kính bảo hộ (195246-2).

Thân máy cắt cỏ pin 18Vx2 BL Makita UR101CZ

(0)
  • Chiều rộng cắt:
  • + Lưỡi kim loại: 255 mm
  • + Lưỡi cước: 430 mm
  • + Lưỡi nhựa: 305 mm
  • Tốc độ không tải (v/p):
  • + Lưỡi kim loại (3/2/1): 0-7,000/0-5,500/0-4,600
  • + Lưỡi cước (3/2/1): 0-5,500/0-5,000/0-4,600
  • + Lưỡi nhựa (305 mm)(3/2/1): 0-7,000/0-5,500/0-4,600
  • + Lưỡi nhựa (255 mm)(3/2/1): 0-5,500/0-5,000/0-4,600
  • Kích cỡ trục: M10x1.25 LH
  • Kích thước: 1,760x628x550 mm
  • Trọng lượng: 5.2 kg
  • Động cơ không chổi than
  • UR101CZ: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt cỏ 255mm(198345-9), bảo vệ lưỡi(191B54-1), dây đeo vai(197243-4), túi phụ kiện(831304-7), kính bảo hộ(195246-2), cờ lê 17(782238-6), cờ lê hãm đai ốc 4(783202-0).

Thân máy cắt gạch, đá 125mm pin 18V BL Makita DC500Z

(0)
  • Đường kính lưỡi: 125 mm
  • Đường kính lỗ: 20 mm
  • Khả năng cắt tối đa:
  • + 00: 40mm
  • + 450: 27mm
  • Tốc độ không tải: 8,800 v/p
  • Công suất tối đa: 700W
  • Kích thước:
  • + Không bao gồm pin: 231x158x172 mm
  • Trọng lượng: 2.5 – 3.0 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DCC500Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Túi chứa bụi (126738-0), cờ lê lục giác (783217-7)(không kèm theo lưỡi cắt)

Hiển thị 5233–5244 của 5779 kết quả