Bộ đầu tuýp đen 36 chi tiết 1/2″, 3/8″ SATA 09914
- Đầu tuýp 1/2”: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 27, 30, 32mm
- Đầu tuýp 3/8”: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19mm
- 2 cần nối 3”, 6”
- 5 đầu nối
- Kích thước: 375x185x45mm
- Trọng lượng: 3.55kg
Bộ đầu tuýp hệ inch 1/2″ 22 chi tiết SATA 09088
- 15 đầu tuýp: 5/16″, 3/8″, 7/16″, 1/2″, 9/16″, 5/8″,11/16″, 3/4″, 13/16″, 7/8″, 15/16″, 1″, 1-1/16″, 1-1/18″, 1-1/14″
- 1 cần siết tự động
- 2 cần nối: 5″, 10″
- 1 cần 10″
- 1 cần chữ T
- 1 đầu lắc léo
- 1 cần chịu lực
- Trọng lượng: 4.82kg
Bộ đầu tuýp xuyên tâm, cần tự động 1/4″ 30 chi tiết SATA 09132
- 13 đầu tuýp 1/4″: 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm
- 1 đầu pass 1/4″
- 1 thanh nối 1/4″: 3″
- 1 cần siết tự động 1/4″
- 10 tuýp 3/8″: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19mm
- 1 đầu pass 3/8″
- 1 thanh nối 3/8″: 3″
- 1 cần siết tự động: 3/8″x 1/4″
- 1 cần siết tự động: 3/8″x 3/8″
- Kích thước: 290x174x50mm
- Trọng lượng: 1.6kg
Đầu tuýp 12 cạnh thân dài 1/2″ SATA
Đầu tuýp hình sao 12 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm, lòng sâu
- SATA 13810-10mm
- SATA 13812-12mm
- SATA 13813-13mm
- SATA 13814-14mm
- SATA 13816-16mm
- SATA 13817-17mm
- SATA 13818-18mm
- SATA 13819-19mm
Khuyến cáo: chỉ nên dùng các đầu tuýp này với cần siết tay, không nên dùng với máy bắn bulông điện hoặc khí nén
Đầu tuýp 12 cạnh thân ngắn 1/2″ SATA
Đầu tuýp 12 cạnh 1/2inch. Thép Crom 8mm – 32mm SATA
- 8mm – SATA 13619
- 9mm – SATA 13620
- 10mm – SATA 13601
- 11mm – SATA 13602
- 12mm – SATA 13603
- 13mm – SATA 13604
- 14mm – SATA 13605
- 15mm – SATA 13606
- 16mm – SATA 13607
- 17mm – SATA 13608
- 18mm – SATA 13609
- 19mm – SATA 13610
- 20mm – SATA 13611
- 21mm – SATA 13612
- 22mm – SATA 13613
- 23mm – SATA 13614
- 24mm – SATA 13615
- 27mm – SATA 13616
- 30mm – SATA 13617
- 32mm – SATA 13618
Đầu tuýp 12 cạnh thân ngắn 3/4″ SATA
Đầu tuýp 12 cạnh 3/4inch. Thép Crom 19mm – 60mm SATA
- 19mm – SATA 16602
- 21mm – SATA 16603
- 22mm – SATA 16604
- 23mm – SATA 16605
- 24mm – SATA 16606
- 25mm – SATA 16607
- 26mm – SATA 16608
- 27mm – SATA 16609
- 28mm – SATA 16610
- 29mm – SATA 16611
- 30mm – SATA 16612
- 32mm – SATA 16613
- 33mm – SATA 16614
- 34mm – SATA 16615
- 35mm – SATA 16616
- 36mm – SATA 16617
- 38mm – SATA 16618
- 41mm – SATA 16619
- 46mm – SATA 16620
- 50mm – SATA 16622
- 55mm – SATA 16623
- 60mm – SATA 16624
Đầu tuýp 12 cạnh thân ngắn hệ inch 1/2″ SATA
Đầu tuýp lục giác 12 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân ngắn hệ inch:
- SATA 13501 – 5/16 inch
- SATA 13502 – 3/8 inch
- SATA 13503 – 7/16 inch
- SATA 13504 – 1/2 inch
- SATA 13505 – 9/16 inch
- SATA 13506 – 5/8 inch
- SATA 13507 – 11/16 inch
- SATA 13508 – 12,5 inch
- SATA 13509 – 13/16 inch
- SATA 13510 – 7/8 inch
- SATA 13511 – 15/16 inch
- SATA 13512 – 1 inch
- SATA 13513 – 1-1/16 inch
- SATA 13514 – 1-1/8 inch
- SATA 13515 – 1-1/4 inch
Đầu tuýp đen 6 cạnh 1″ SATA
Đầu tuýp đen 6 cạnh gắn cốt 1″ từ 36-69mm:
- 36mm – SATA34824
- 37mm – SATA34825
- 38mm – SATA34826
- 39mm – SATA34827
- 40mm – SATA34828
- 41mm – SATA34829
- 42mm – SATA34830
- 43mm – SATA34831
- 44mm – SATA34832
- 45mm – SATA34833
- 46mm – SATA34834
- 47mm – SATA34835
- 48mm – SATA34836
- 49mm – SATA34837
- 50mm – SATA34838
- 51mm – SATA 34839
- 52mm – SATA34840
- 53mm – SATA34841
- 54mm – SATA34842
- 55mm – SATA34843
- 56mm – SATA34844
- 57mm – SATA34845
- 58mm – SATA34846
- 59mm – SATA34847
- 60mm – SATA34848
- 63mm – SATA34849
- 65mm – SATA34850
- 67mm – SATA34851
- 68mm – SATA34852
- 69mm – SATA34853
Đầu tuýp đen 6 cạnh 10-32mm 1/2″ SATA
Đầu tuýp đen 6 cạnh thép crom molybdenum, gắn cốt 1/2inch, từ 10mm-32mm:
- 10mm – SATA 34303
- 11mm – SATA 34304
- 12mm – SATA 34305
- 13mm – SATA 34306
- 14mm – SATA 34307
- 15mm – SATA 34308
- 16mm – SATA 34309
- 17mm – SATA 34310
- 18mm – SATA 34311
- 19mm – SATA 34312
- 21mm – SATA 34314
- 22mm – SATA 34315
- 23mm – SATA 34316
- 24mm – SATA 34317
- 27mm – SATA 34320
- 29mm – SATA 34322
- 30mm – SATA 34323
- 32mm – SATA 34325
Đầu tuýp đen thân dài 6 cạnh 10-32mm 1/2″ SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh, cốt 1/2 inch, thép đen CR-Mo, vành dày, loại thân dài lòng sâu, từ 10mm – 32mm:
- SATA 34403 – 10mm
- SATA 34404 – 11mm
- SATA 34405 – 12mm
- SATA 34406 – 13mm
- SATA 34407 – 14mm
- SATA 34408 – 15mm
- SATA 34409 – 16mm
- SATA 34410 – 17mm
- SATA 34411 – 18mm
- SATA 34412 – 19mm
- SATA 34414 – 21mm
- SATA 34415 – 22mm
- SATA 34416 – 23mm
- SATA 34417 – 24mm
- SATA 34420 – 27mm
- SATA 34422 – 29mm
- SATA 34423 – 30mm
- SATA 34425 – 32mm
Đầu tuýp đen thân dài 6 cạnh 17-55mm 3/4″ SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh, cốt 3/4 inch, thép đen CR-Mo, vành dày, loại thân dài, từ 17mm – 55mm:
- SATA 34605 – 17mm
- SATA 34606 – 18mm
- SATA 34607 – 19mm
- SATA 34608 – 20mm
- SATA 34609 – 21mm
- SATA 34610 – 22mm
- SATA 34611 – 23mm
- SATA 34612 – 24mm
- SATA 34613 – 25mm
- SATA 34614 – 26mm
- SATA 34615 – 27mm
- SATA 34616 -28mm
- SATA 34617 – 29mm
- SATA 34618 – 30mm
- SATA 34619 – 31mm
- SATA 34620 – 32mm
- SATA 34621 – 33mm
- SATA 34622 – 34mm
- SATA 34623 – 35mm
- SATA 34624 – 36mm
- SATA 34625 – 37mm
- SATA 34626 – 38mm
- SATA 34628 – 40mm
- SATA 34629 – 41mm
- SATA 34630 – 42mm
- SATA 34631 – 43mm
- SATA 34632 – 44mm
- SATA 34633 – 45mm
- SATA 34634 – 46mm
- SATA 34635 – 47mm
- SATA 34636 – 48mm
- SATA 34637 – 49mm
- SATA 34638 – 50mm
- SATA 34640 – 55mm
Đầu tuýp đen thân ngắn 6 cạnh 17-42mm 3/4″ SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh, cốt 3/4 inch, thép đen CR-Mo, vành dày, loại thân ngắn, từ 17mm – 42mm:
- SATA 34505 – 17mm
- SATA 34506 – 18mm
- SATA 34507 – 19mm
- SATA 34508 – 20mm
- SATA 34509 – 21mm
- SATA 34510 – 22mm
- SATA 34511 – 23mm
- SATA 34512 – 24mm
- SATA 34513 – 25mm
- SATA 34514 – 26mm
- SATA 34515 – 27mm
- SATA 34516 – 28mm
- SATA 34517 – 29mm
- SATA 34518 – 30mm
- SATA 34519 – 31mm
- SATA 34520 – 32mm
- SATA 34521 – 33mm
- SATA 34522 – 34mm
- SATA 34523 – 35mm
- SATA 34524 – 36mm
- SATA 34525 – 37mm
- SATA 34526 – 38mm
- SATA 34527 – 39mm
- SATA 34528 – 40mm
- SATA 34529 – 41mm
- SATA 34530 – 42mm