Đầu tuýp hình sao 3/8″ SATA

(0)

Đầu tuýp hình sao SATA, cốt 3/8 inch:

  • SATA 12701-E4
  • SATA 12702-E5
  • SATA 12703-E6
  • SATA 12704-E7
  • SATA 12705-E8
  • SATA 12706-E10
  • SATA 12707-E11
  • SATA 12708-E12
  • SATA 12709-E14
  • SATA 12710-E16
  • SATA 12711-E18
  • SATA 12712-E20

Đầu tuýp hình sao thân ngắn 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp hình sao 6 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân ngắn 38/40mm

  • SATA 13701 – E10, dài 38mm
  • SATA 13702 – E12, dài 38mm
  • SATA 13703 – E14, dài 38mm
  • SATA 13704 – E16, dài 38mm
  • SATA 13705 – E18, dài 38mm
  • SATA 13706 – E20, dài 38mm
  • SATA 13707 – E22, dài 38mm
  • SATA 13708 – E24, dài 40mm

Khuyến cáo: chỉ nên dùng các đầu tuýp này với cần siết tay, không nên dùng với máy bắn bulông điện hoặc khí nén

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2inch. Chất liệu thép S2 4mm – 17mm SATA

  • 4mm – SATA 24201
  • 5mm – SATA 24202
  • 6mm – SATA 24203
  • 7mm – SATA 24204
  • 8mm – SATA 24205
  • 10mm – SATA 24206
  • 12mm – SATA 24207
  • 14mm – SATA 24208
  • 17mm – SATA24209

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/2 inch mũi lục giác SATA, thân dài

  • SATA 24301 – Lục giác 6mm, thân dài 70mm
  • SATA 24302 – Lục giác 8mm, thân dài 120mm
  • SATA 24303 – Lục giác 6mm, thân dài 250mm
  • SATA 24304 – Lục giác 5mm, thân dài 180mm
  • SATA 24305 – Lục giác 6mm, thân dài 140mm
  • SATA 24306 – Lục giác 10mm, thân dài 140mm

Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2icnh 4mm – 17mm, thân dài 125mm SATA

  • 4mm – SATA 25201
  • 5mm – SATA 25202
  • 6mm – SATA 25203
  • 7mm – SATA 25204
  • 8mm – SATA 25205
  • 10mm – SATA 25206
  • 12mm – SATA 25207
  • 14mm – SATA 25208
  • 17mm – SATA 25209

Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm

  • SATA 13201 – 3/8 inch
  • SATA 13202 – 7/16 inch
  • SATA 13203 – 1/2 inch
  • SATA 13204 – 9/16 inch
  • SATA 13205 – 5/8 inch
  • SATA 13206 – 11/16 inch
  • SATA 13207 – 3/4 inch
  • SATA 13208 – 13/16 inch
  • SATA 13209 – 7/8 inch
  • SATA 13210 – 15/16 inch
  • SATA 13211 – 1 inch
  • SATA 13212 – 1-1/16 inch
  • SATA 13213 – 1-1/8 inch
  • SATA 13214 – 1-1/4 inch

Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 37.8/40/42mm

  • SATA 13101 – 5/16 inch
  • SATA 13102 – 3/8 inch
  • SATA 13103 – 7/16 inch
  • SATA 13104 – 1/2 inch
  • SATA 13105 – 9/16 inch
  • SATA 13106 – 5/8 inch
  • SATA 13107 – 11/16 inch
  • SATA 13108 – 3/4 inch
  • SATA 13109 – 13/16 inch
  • SATA 13110 – 7/8 inch
  • SATA 13111 – 15/16 inch
  • SATA 13112 – 1 inch
  • SATA 13113 – 1-1/16 inch
  • SATA 13114 – 1-1/8 inch
  • SATA 13115 – 1-1/4 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm

  • SATA 21201 – lục giác 3mm
  • SATA 21202 – lục giác 4mm
  • SATA 21203 – lục giác 5mm
  • SATA 21204 – lục giác 6mm
  • SATA 21205 – lục giác 8mm
  • SATA 21206 – lục giác 7mm

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ inch)

  • SATA 11201 – 3/16 inch
  • SATA 11202 – 7/32 inch
  • SATA 11203 – 1/4 inch
  • SATA 11204 – 9/32 inch
  • SATA 11205 – 5/16 inch
  • SATA 11206 – 11/32 inch
  • SATA 11207 – 3/8 inch
  • SATA 11208 – 7/16 inch
  • SATA 11209 – 1/2 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ mét):

  • SATA 11401 – 4mm
  • SATA 11402 – 5mm
  • SATA 11403 – 6mm
  • SATA 11404 – 7mm
  • SATA 11405 – 8mm
  • SATA 11406 – 9mm
  • SATA 11407 – 10mm
  • SATA 11408 – 11mm
  • SATA 11409 – 12mm
  • SATA 11410 – 13mm
  • SATA 11407 – 10mm
  • SATA 11408 – 11mm
  • SATA 11409 – 12mm
  • SATA 11410 – 13mm

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25mm (hệ inch)

  • SATA 11101 – 5/32 inch
  • SATA 11102 – 3/16 inch
  • SATA 11103 – 7/32 inch
  • SATA 11104 – 1/4 inch
  • SATA 11105 – 9/32 inch
  • SATA 11106 – 5/16 inch
  • SATA 11107 – 11/32 inch
  • SATA 11108 – 3/8 inch
  • SATA 11109 – 7/16 inch
  • SATA 11110 – 1/2 inch

Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân ngắn SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân ngắn 25cm (hệ mét):

  • SATA 11301 – 3.5 mm
  • SATA 1302 – 4.0 mm
  • SATA 11303 – 4.5 MM
  • SATA 11304 – 5.0 mm
  • SATA 11305 – 5.5 mm
  • SATA 11306 – 6.0 mm
  • SATA 11307 – 7.0 mm
  • SATA 11308 – 8.0 mm
  • SATA 11309 – 9.0 mm
  • SATA 11310 – 10.0 mm
  • SATA 11311 – 11.0 mm
  • SATA 11312 – 12.0 mm
  • SATA 11313 – 13.0 mm
  • SATA 11314 – 14.0 mm

Hiển thị 25–36 của 54 kết quả