Đầu tuýp lục giác 3/8″ SATA

(0)

Đầu tuýp mũi lục giác gắn cốt 3/8inch 3mm-10mm bằng thép crom SATA

  • 3mm – SATA 22201
  • 4mm – SATA 22202
  • 5mm – SATA 22203
  • 6mm – SATA 22204
  • 7mm – SATA 22205
  • 8mm – SATA 22206
  • 10mm – SATA 22207

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân dài hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 63.5mm (hệ inch)

  • SATA 12201-3/8 inch
  • SATA 12202-7/16 inch
  • SATA 12203-1/2 inch
  • SATA 12204-9/16 inch
  • SATA 12205-5/8 inch
  • SATA 12206-11/16 inch
  • SATA 12207-3/4 inch
  • SATA 12208-13/16 inch
  • SATA 12209-7/8 inch

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân dài SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 63.5mm

  • SATA 12401-8mm
  • SATA 12402-9mm
  • SATA 12403-10mm
  • SATA 12404-11mm
  • SATA 12405-12mm
  • SATA 12406-13mm
  • SATA 12407-14mm
  • SATA 12408-15mm
  • SATA 12409-16mm
  • SATA 12410-17mm
  • SATA 12411-18mm
  • SATA 12412-19mm
  • SATA 12413-20mm
  • SATA 12414-21mm
  • SATA 12415-22mm

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân ngắn hệ inch SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân ngắn 25mm (hệ inch)

  • SATA 12101-1/4 inch
  • SATA 12102-5/16 inch
  • SATA 12103-3/8 inch
  • SATA 12104-7/16 inch
  • SATA 12105-1/2 inch
  • SATA 12106-9/16 inch
  • SATA 12107-5/8 inch
  • SATA 12108-11/16 inch
  • SATA 12109-3/4 inch
  • SATA 12110-13/16 inch
  • SATA 12111-7/8 inch

Đầu tuýp lục giác 3/8″ thân ngắn SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 3/8 inch, thân dài 25/28mm

  • SATA 12301-6mm
  • SATA 12302-7mm
  • SATA 12303-8mm
  • SATA 12304-9mm
  • SATA 12305-10mm
  • SATA 12306-11mm
  • SATA 12307-12mm
  • SATA 12308-13mm
  • SATA 12309-14mm
  • SATA 12310-15mm
  • SATA 12311-16mm
  • SATA 12312-17mm
  • SATA 12313-18mm
  • SATA 12314-19mm
  • SATA 12315-20mm
  • SATA 12316-21mm
  • SATA 12317-22mm
  • SATA 12318-24mm

Đầu tuýp lục giác thân ngắn 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/2 inch, thân ngắn

  • 8mm – SATA 13319
  • 9mm – SATA 13320
  • 10mm – SATA 13301
  • 11mm – SATA 13302
  • 12mm – SATA 13303
  • 13mm – SATA 13304
  • 14mm – SATA 13305
  • 15mm – SATA 13306
  • 16mm – SATA 13307
  • 17mm – SATA 13308
  • 18mm – SATA 13309
  • 19mm – SATA 13310
  • 20mm – SATA 13311
  • 21mm – SATA 13312
  • 22mm – SATA 13313
  • 23mm – SATA 13314
  • 24mm – SATA 13315
  • 27mm – SATA 13316
  • 30mm – SATA 13317
  • 32mm – SATA 13318
  • 34mm – SATA 13321

Đầu tuýp mũi bake 1/4″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi tua vít bake PH (+) SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm:

  • SATA 21301 – Cỡ vít #1 PH1
  • SATA 21302 – Cỡ vít #1 PH2
  • SATA 21303 – Cỡ vít #1 PH3

Đầu tuýp mũi dẹp 1/4″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi tua vít dẹp (SL) SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm

  • SATA 21501 – Cỡ vít 4.5mm
  • SATA 21502 – Cỡ vít 5.5mm
  • SATA 21503 – Cỡ vít 6.5mm

Đầu tuýp mũi lục giác trơn 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm:

  • SATA 35404 – mũi lục giác 4mm
  • SATA 35405 – mũi lục giác 5mm
  • SATA 35406 – mũi lục giác 6mm
  • SATA 35407 – mũi lục giác 7mm
  • SATA 35408 – mũi lục giác 8mm
  • SATA 35410 – mũi lục giác 10mm
  • SATA 35412 – mũi lục giác 12mm
  • SATA 35414 – mũi lục giác 14mm

Đầu tuýp mũi pozi 3/8″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi tua vít Pozi (PZ) SATA, thân ngắn 48mm

  • SATA 22401 – Cỡ vít #1 PZ1
  • SATA 22402 – Cỡ vít #2 PZ2
  • SATA 22403 – Cỡ vít #3 PZ3

Đầu tuýp sao 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp mũi sao T20-T60, dài 50mm gắn cốt 1/2inch SATA

  • 1/2 inch – T20 – SATA 24101
  • 1/2 inch – T25 – SATA 24102
  • 1/2 inch – T27 – SATA 24103
  • 1/2 inch – T30 – SATA 24104
  • 1/2 inch – T40 – SATA 24105
  • 1/2 inch – T45 – SATA 24106
  • 1/2 inch – T50 – SATA 24107
  • 1/2 inch -T55 – SATA 24108
  • 1/2 inch – T60 – SATA 24109

Đầu tuýp sao 1/2″ SATA

(0)

Đầu tuýp cốt 3/8 inch mũi lục giác sao có lỗ tròn SATA, thân ngắn 48mm

  • SATA 22601 – Lục giác sao T45
  • SATA 22602 – Lục giác sao T50
  • SATA 22603 – Lục giác sao T55
  • SATA 22604 – Lục giác sao T60

Hiển thị 37–48 của 54 kết quả