Đầu tuýp lục giác 1/2 inch Total (đủ size)
Thông tin kỹ thuật:
- Đầu tuýp lục giác sâu Dr:6pt
- Kích thước: 8mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 22mm, 24mm, 27mm, 30mm, 32mm
- Chất liệu: 50BV30, chịu nhiệt, mạ nike đen. 40/T
Đầu tuýp lục giác 1/2″ 14mm Truper 13285 (D-1241-14M)
- Thông số kĩ thuật
- Mã sản phẩm: 13285 (D-1241-14M)
- Thương hiệu: Truper
- Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
- Đầu tuýp được phủ thêm 1 lớp mạ Crom bên ngoài, giúp đầu tuýp sáng bóng và không bị rỉ sét hay mài mòn theo thời gian
- Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″ 14mm
Đầu tuýp lục giác 1/2″ 14mm Truper 13285 (D-1241-14M)
- Thông số kĩ thuật
- Mã sản phẩm: 13285 (D-1241-14M)
- Thương hiệu: Truper
- Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
- Đầu tuýp được phủ thêm 1 lớp mạ Crom bên ngoài, giúp đầu tuýp sáng bóng và không bị rỉ sét hay mài mòn theo thời gian
- Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″ 14mm
Đầu tuýp lục giác 1/2″ 6mm Truper 13281 (D-1241-6M)
- Thông số kĩ thuật
- Mã sản phẩm: 13281 (D-1241-6M)
- Thương hiệu: Truper
- Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
- Đầu tuýp được phủ thêm 1 lớp mạ Crom bên ngoài, giúp đầu tuýp sáng bóng và không bị rỉ sét hay mài mòn theo thời gian
- Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″ 6mm
Đầu tuýp lục giác 1/2″ 6mm Truper 13281 (D-1241-6M)
- Thông số kĩ thuật
- Mã sản phẩm: 13281 (D-1241-6M)
- Thương hiệu: Truper
- Được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi =>> độ cứng cao, không bị móp méo khi va đập mạnh
- Đầu tuýp được phủ thêm 1 lớp mạ Crom bên ngoài, giúp đầu tuýp sáng bóng và không bị rỉ sét hay mài mòn theo thời gian
- Kích thước: đầu tuýp lục giác 1/2″ 6mm
Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA
Đầu tuýp cốt 1/2 inch mũi lục giác SATA, thân dài
- SATA 24301 – Lục giác 6mm, thân dài 70mm
- SATA 24302 – Lục giác 8mm, thân dài 120mm
- SATA 24303 – Lục giác 6mm, thân dài 250mm
- SATA 24304 – Lục giác 5mm, thân dài 180mm
- SATA 24305 – Lục giác 6mm, thân dài 140mm
- SATA 24306 – Lục giác 10mm, thân dài 140mm
Đầu tuýp lục giác 1/2″ SATA
Đầu tuýp chuôi lục giác 1/2icnh 4mm – 17mm, thân dài 125mm SATA
- 4mm – SATA 25201
- 5mm – SATA 25202
- 6mm – SATA 25203
- 7mm – SATA 25204
- 8mm – SATA 25205
- 10mm – SATA 25206
- 12mm – SATA 25207
- 14mm – SATA 25208
- 17mm – SATA 25209
Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân dài hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 77mm
- SATA 13201 – 3/8 inch
- SATA 13202 – 7/16 inch
- SATA 13203 – 1/2 inch
- SATA 13204 – 9/16 inch
- SATA 13205 – 5/8 inch
- SATA 13206 – 11/16 inch
- SATA 13207 – 3/4 inch
- SATA 13208 – 13/16 inch
- SATA 13209 – 7/8 inch
- SATA 13210 – 15/16 inch
- SATA 13211 – 1 inch
- SATA 13212 – 1-1/16 inch
- SATA 13213 – 1-1/8 inch
- SATA 13214 – 1-1/4 inch
Đầu tuýp lục giác 1/2″ thân ngắn hệ inch SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA hệ inch, cốt 1/2 inch, thân dài 37.8/40/42mm
- SATA 13101 – 5/16 inch
- SATA 13102 – 3/8 inch
- SATA 13103 – 7/16 inch
- SATA 13104 – 1/2 inch
- SATA 13105 – 9/16 inch
- SATA 13106 – 5/8 inch
- SATA 13107 – 11/16 inch
- SATA 13108 – 3/4 inch
- SATA 13109 – 13/16 inch
- SATA 13110 – 7/8 inch
- SATA 13111 – 15/16 inch
- SATA 13112 – 1 inch
- SATA 13113 – 1-1/16 inch
- SATA 13114 – 1-1/8 inch
- SATA 13115 – 1-1/4 inch
Đầu tuýp lục giác 1/2″ Total (nhiều size)
- Thương hiệu: Total
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Đầu tuýp lục giác sâu Dr: 6pt.
- Đầu tuýp bao gồm các size: 1/2″x 8mm, 1/2″x10mm, 1/2″x11mm, 1/2″x12mm, 1/2″x13mm, 1/2″x14mm, 1/2″x15mm, 1/2″x16mm, 1/2″x17mm, 1/2″x18mm, 1/2″x19mm, 1/2″x20mm, 1/2″x22mm, 1/2″x24mm, 1/2″x27mm, 1/2″x30mm, 1/2″x32mm
- Chất liệu: 50BV30, chịu nhiệt, mạ niken đen.
Đầu tuýp lục giác 1/4″ SATA
Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép S2, thân ngắn 36.5mm
- SATA 21201 – lục giác 3mm
- SATA 21202 – lục giác 4mm
- SATA 21203 – lục giác 5mm
- SATA 21204 – lục giác 6mm
- SATA 21205 – lục giác 8mm
- SATA 21206 – lục giác 7mm
Đầu tuýp lục giác 1/4″ thân dài SATA
Đầu tuýp lục giác 6 cạnh SATA, cốt 1/4 inch, thân dài 50mm (hệ mét):
- SATA 11401 – 4mm
- SATA 11402 – 5mm
- SATA 11403 – 6mm
- SATA 11404 – 7mm
- SATA 11405 – 8mm
- SATA 11406 – 9mm
- SATA 11407 – 10mm
- SATA 11408 – 11mm
- SATA 11409 – 12mm
- SATA 11410 – 13mm
- SATA 11407 – 10mm
- SATA 11408 – 11mm
- SATA 11409 – 12mm
- SATA 11410 – 13mm