Thân máy cắt cỏ 230/255/300mm pin 18V BL Makita DUR191UZX1

(0)
  • Tay cầm chữ U
  • Loại trục không thể tháo rời
  • Độ rộng lưỡi cắt:
  • + Lưỡi cắt cành: 300mm
  • + Lưỡi dao kim loại: 230mm
  • + Lưỡi nhựa: 255mm
  • Tốc độ không tải: 3,500 – 6,000 v/p
  • Kích cỡ trục: M10 x 1.25 LH
  • Kích thước: 1,836x610x473 mm
  • Trọng lượng: 3.1 – 3.4 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DUR190UZX1: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Nắp bảo vệ, dây đeo vai (125520-4), kính bảo hộ (195246-2), đai bảo vệ lưỡi (456924-2), đầu tuýp mở đai ốc (783013-3), cờ lê lục giác (783202-0), lưỡi 4 răng (D-66008), túi đựng đồ (831304-7).

Thân máy cắt cỏ dùng pin 18V BL Makita DUR192LZ

(0)
  • Tay cầm vòng
  • Loại trục có thể gập lại
  • Độ rộng lưỡi cắt:
  • + Lưỡi cước: 300mm
  • Tốc độ không tải:
  • + Cao/ Thấp: 0 – 4,500/ 0 – 6,000 v/p
  • Kích cỡ trục: M10 x 1.25 LH
  • Công suất tối đa: 460W
  • Kích thước không dây cước, không pin: 1,623x186x246 mm
  • Trọng lượng: 2.7 – 3.0 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DUR192LZ: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Bát cước (198892-0), dây đeo vai (127508-0), khóa lục giác (783202-0), kính bảo hộ (195246-2).

Thân máy cắt cỏ pin 18Vx2 BL Makita UR101CZ

(0)
  • Chiều rộng cắt:
  • + Lưỡi kim loại: 255 mm
  • + Lưỡi cước: 430 mm
  • + Lưỡi nhựa: 305 mm
  • Tốc độ không tải (v/p):
  • + Lưỡi kim loại (3/2/1): 0-7,000/0-5,500/0-4,600
  • + Lưỡi cước (3/2/1): 0-5,500/0-5,000/0-4,600
  • + Lưỡi nhựa (305 mm)(3/2/1): 0-7,000/0-5,500/0-4,600
  • + Lưỡi nhựa (255 mm)(3/2/1): 0-5,500/0-5,000/0-4,600
  • Kích cỡ trục: M10x1.25 LH
  • Kích thước: 1,760x628x550 mm
  • Trọng lượng: 5.2 kg
  • Động cơ không chổi than
  • UR101CZ: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt cỏ 255mm(198345-9), bảo vệ lưỡi(191B54-1), dây đeo vai(197243-4), túi phụ kiện(831304-7), kính bảo hộ(195246-2), cờ lê 17(782238-6), cờ lê hãm đai ốc 4(783202-0).

Thân máy cắt gạch, đá 125mm pin 18V BL Makita DC500Z

(0)
  • Đường kính lưỡi: 125 mm
  • Đường kính lỗ: 20 mm
  • Khả năng cắt tối đa:
  • + 00: 40mm
  • + 450: 27mm
  • Tốc độ không tải: 8,800 v/p
  • Công suất tối đa: 700W
  • Kích thước:
  • + Không bao gồm pin: 231x158x172 mm
  • Trọng lượng: 2.5 – 3.0 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DCC500Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Túi chứa bụi (126738-0), cờ lê lục giác (783217-7)(không kèm theo lưỡi cắt)

Thân máy cắt rung đa năng pin 18V Makita DTM51Z

(0)
  • Dạo động: 6,000 – 20,000 l/p
  • Dao động góc:
  • + Trái/ Phải/ Tổng: 1.60/ 1.60/ 3.20
  • Kích thước: 340x80x122 mm
  • Trọng lượng: 2.0 – 2.4 kg
  • DTM51Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa 28 (B-21353), lưỡi cưa 32 (B-64814), đế chà nhám (B-21537)(B-46202), giấy chà nhám (2 cái/ loại – cỡ hạt: 60(B-21565), 120 (B-21593), 240 (B-22931)), thùng nhựa (821608-5).

Thân máy cắt thạch cao pin 18V BL Makita DCO181Z

(0)
  • Kích thước côn: 3mm, 6mm hoặc 3.18 mm (1/8″), 6.35 mm (1/4″)
  • Tốc độ không tải: 32,000 v/p
  • Chu vi tay cầm: 210 mm (8-1/4″)
  • Kích thước:
  • + Với pin BL1830B/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 311x79x117 mm
  • Trọng lượng: 1.4 – 1.7* kg
  • *với pin BL1850B, vỏ thu bụi, tấm chắn
  • Động cơ không chổi than
  • DCO181Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Vỏ thu bụi (193449-2), mũi cắt thạch cao (193450-7)(2 cái), chấu bóp 3mm (763679-5), cờ lê 17 (781037-3).

Thân máy chà nhám băng pin 18V BL Makita DBS180Z

(0)
  • Chiều rộng dây băng: 6/ 9/ 13 mm
  • Chiều dài dây băng: 533 mm
  • Tốc độ dây băng: 600 – 1,700 m/phút
  • Công suất tối đa: 530 W
  • Kích thước:
  • + Với pin BL1830B/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 500x96x116 mm
  • Trọng lượng: 1.8 – 2.1 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DBS180Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Nhám băng 9X533-AA80 (2 cái), tay cầm (140W02-3), tay cầm 36 (144163-3).

Thân máy cưa đa góc trượt 216mm pin 40Vmax BL Makita LS002GZ

(0)
  • Đường kính lưỡi: 216 mm (8-1/2″)
  • Đường kính lỗ: 25.4 mm
  • Góc vát: 60° L/ 60° R
  • Góc xiên: 48° L/ 48° R
  • Khả năng cắt:
  • + Vát 90°: 70 x 312 mm
  • Tốc độ không tải: 4,800 (v/p)
  • Công suất: 1,000 W
  • Kích thước: 702x551x557 mm
  • Trọng lượng: 16.4 – 17.0 kg
  • Động cơ không chổi than
  • Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi Efficut cho gỗ (E-07010), bộ kẹp (127693-9), túi chứa bụi (127512-9), thước tam giác (762001-3), cờ lê lục giác (783022-2).

Thân máy cưa đĩa 185mm pin 40Vmax BL Makita RS001GZ

(0)
  • Đường kính lưỡi: 185mm
  • Khả năng cắt tối đa:
  • + 90°: 65 mm
  • + 45°: 45 mm
  • + 53°: 38 mm
  • Tốc độ không tải: 6,400v/p
  • Kích thước: 446x196x270 mm
  • Trọng lượng: 5.0-5.6 kg
  • Không kèm pin, sạc
  • Động cơ không chổi than
  • Phụ kiện đi kèm: Tuýp mở(782016-4), lưỡi cưa gỗ TCT efficut 185mm 24T(B-62022).

Thân máy cưa đĩa 190/185mm pin 40Vmax BL Makita HS003GZ

(0)
  • Đường kính lưỡi: 190/ 185mm
  • Khả năng cắt tối đa:
  • + 90°: 68.5/ 66 mm
  • + 45°: 47.5/ 45.5 mm
  • + 56°: 35.5/ 34 mm
  • Tốc độ không tải: 6,000v/p
  • Trọng lượng: 4.1-4.4 kg
  • Không kèm pin, sạc
  • Động cơ không chổi than
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa gỗ Efficut (B-64200), Cờ lê lục giác (783204-6), Ống hút bụi (196520-1).

Thân máy cưa đĩa 190/185mm pin 40Vmax BL Makita HS004GZ

(0)
  • Đường kính lưỡi: 190/ 185mm
  • Khả năng cắt tối đa:
  • + 90°: 62.5/ 60 mm
  • + 45°: 44.5/ 43 mm
  • + 48°: 42/ 41 mm
  • Tốc độ không tải: 6,000v/p
  • Trọng lượng: 4.4-4.7 kg
  • Không kèm pin, sạc
  • Động cơ không chổi than
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa gỗ Efficut (B-64200), Cờ lê lục giác (783204-6), Ống hút bụi (196520-1), Thước dẫn (164095-8)

Thân máy cưa đĩa 235mm pin 18Vx2 BL Makita DHS900Z

(0)
  • Công suất tối đa: 1,800 W
  • Đường kính lưỡi: 235 mm
  • Đường kính lỗ: 15.88/25/25.4/30 mm
  • Khả năng cắt tối đa:
  • + Tại 900: 85 mm
  • + Tại 450: 61 mm
  • + Tại 600: 44 mm
  • Tốc độ không tải: 4,500 v/p
  • Kích thước: 413x196x316 mm
  • Trọng lượng: 5.3-6.0 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DHS900Z: Không kèm pin, sạc 
  • Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa Efficut (E-01959), khóa lục giác (783204-6), thanh cữ (162687-7).

Hiển thị 637–648 của 731 kết quả