Cờ lê 2 đầu miệng hệ inch SATA

(0)

Cờ lê miệng – miệng SATA, thép CR-V, hệ inch

  • SATA 41101 1/4 inch x. 5/16 inch
  • SATA 41102 3/8 inch x 7/16 inch
  • SATA 41103 1/2 inch x 9/16 inch
  • SATA 41104 5/8 inch x 11/16 inch
  • SATA 41105 11/16 inch x 3/4 inch
  • SATA 41106 13/16 inch x 7/8 inch
  • SATA 41107 15/16 inch x 1 inch
  • SATA 41108 1-1/8 inch x 1-1/4 inch

Cờ lê 2 đầu miệng SATA

(0)

Cờ lê 2 vòng miệng hở 5.5 x 7mm – 34 x 36mm, thép Crom SATA:

  • SATA 41216: 5,5×7mm
  • SATA 41201:6×7mm
  • SATA 41217:9×11mm
  • SATA 41203: 10×12mm
  • SATA 41204:11×13mm
  • SATA 41205: 12×14mm
  • SATA 41218:13×15mm
  • SATA 41219:13×16mm
  • SATA 41206:14×17mm
  • SATA 41214:16×18mm
  • SATA 41207:17×19mm
  • SATA 41208: 19×21mm
  • SATA 41215:19×22mm
  • SATA 41209: 21×23mm
  • SATA 41210:22×24mm
  • SATA 41211:23×26mm
  • SATA 41212:24×27mm
  • SATA 41220:27×30mm
  • SATA 41213: 30×32mm
  • SATA 41221: 30×34mm
  • SATA 41222:32×34mm
  • SATA 41223: 34×36mm

Cờ lê 2 đầu vòng hệ inch SATA

(0)

Cờ lê vòng – vòng SATA, thép CR-V, hệ inch

  • SATA 42101 – 3/8 inch x 7/16 inch
  • SATA 42102 – 1/2 inch x 9/16 inch
  • SATA 42104-11/16 inch x 3/4 inch
  • SATA 42105-13/16 inch x 7/8 inch
  • SATA 42106 – 7/8 inch x 15/16 inch
  • SATA 42107 – 15/16 inch x 1 inch

Cờ lê 2 đầu vòng kiểu cổ lệch SATA

(0)

Cờ lê vòng – vòng cổ lệch SATA, thép CR-V:

  • SATA 42301:6 x 7mm
  • SATA 42302: 8 x 9mm
  • SATA 42303:10 x 11mm
  • SATA 42304: 12 x 13mm
  • SATA 42305:14 x 15mm
  • SATA 42306:16 x 17mm
  • SATA 42307: 18 x 19mm
  • SATA 42309: 20 x 22mm
  • SATA 42310: 21 x 23mm
  • SATA 42312:24 x 27mm
  • SATA 42315: 30 x 32mm

Cờ lê 2 đầu vòng miệng hệ inch SATA

(0)

Cờ lê kết hợp có đầu vòng & đầu miệng, làm bằng thép hợp kim crôm vanadi (Cr-V) có độ bền vượt trội

  • SATA 40101: 1/4″
  • SATA 40102: 5/16″
  • SATA 40103: 3/8″
  • SATA 40104: 7/16″
  • SATA 40105: 1/2″
  • SATA 40106: 9/16″
  • SATA 40107: 5/8″
  • SATA 40108: 11/16″
  • SATA 40109: 3/4″
  • SATA 40110: 13/16″
  • SATA 40111: 7/8″
  • SATA 40112: 15/16″
  • SATA 40113: 1″
  • SATA 40114: 1-1/16″
  • SATA 40115: 1-1/8″
  • SATA 40116: 1-1/4″
  • SATA 40117: 1-5/16″
  • SATA 40118: 1-3/8″
  • SATA 40119: 1-7/16″
  • SATA 40120: 1-1/2″
  • SATA 40121: 1-5/8″
  • SATA 40122: 1-3/4″
  • SATA 40123: 1-7/8″
  • SATA 40124: 2″

Cờ lê 2 đầu vòng SATA

(0)

Cờ lê vòng – vòng SATA, thép CR-V:

  • 5,5 x 7mm SATA 42221
  • 6 x 7mm SATA 42213
  • 8 x 9mm SATA 42214
  • 8 x 10mm SATA 42201
  • 9 x 11mm SATA 42222
  • 10 x 12mm SATA 42202
  • 11 x 13mm SATA 42203
  • 12 x 14mm SATA 42204
  • 13 x 15mm SATA 42223
  • 13 x 16mm SATA 42224
  • 14 x 17mm SATA 42205
  • 16 x 18mm SATA 42219
  • 17 x 19mm SATA 42206
  • 19 x 21mm SATA 42207
  • 19 x 22mm SATA 42220
  • 21 x 23mm SATA 42208
  • 22 x 24mm SATA 42209
  • 23 x 26mm SATA 42210
  • 24 x 27mm SATA 42211
  • 27 x 30mm SATA 42225
  • 30 x 32mm SATA 42212

Hiển thị tất cả 6 kết quả