Bộ 10 cờ lê hai đầu vòng SATA 09905
- Gồm 10 cờ lê 6×7, 8×10, 10×12, 11×13, 12×14, 14×17, 16×18, 17×19, 21×23, 24×27mm
- Kích thước: 375x185x45mm
- Trọng lượng: 2.1kg
Bộ 11 cờ lê hai đầu miệng SATA 09904
- Gồm 11 cờ lê 6×7, 8×10, 10×12, 11×13, 12×14, 14×17, 16×18, 17×19, 21×23, 24×27, 30×32mm
- Kích thước: 375x185x45mm
- Trọng lượng: 1.87kg
Bộ 15 cờ lê vòng miệng tự động SATA 09908
- Gồm 15 cờ lê 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19mm
- Kích thước: 375x185x45mm
- Trọng lượng: 1.83kg
Bộ 8 cờ lê vòng miệng SATA 09907
- 40233 Cờ lê 5,5MM
- 40201 Cờ lê 6MM
- 40202 Cờ lê 7MM
- 40215 Cờ lê 20MM
- 40216 Cờ lê 21MM
- 40217 Cờ lê 22MM
- 40218 Cờ lê 23MM
- 40219 Cờ lê 24MM
- Kích thước: 375x185x45mm
- Trọng lượng: 1.42kg
Cờ lê 2 đầu miệng chống cháy nổ 14×17-30x32mm SATA
Sử dụng vật liệu đồng berili đặc biệt, không phát ra tia lửa và không từ tính, an toàn khi sử dụng. Độ mềm và độ cứng vừa phải, tăng lực uốn và đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
Kích thước:
- SATA 31121 – cỡ miệng 14mm x 17mm, dài 150mm
- SATA 31122 – cỡ miệng 17mm x 19mm, dài 170mm
- SATA 31123 – cỡ miệng 19mm x 22mm, dài 185mm
- SATA 31124 – cỡ miệng 22mm x 24mm, dài 210mm
- SATA 31125 – cỡ miệng 24mm x 27mm, dài 230mm
- SATA 31126 – cỡ miệng 27mm x 30mm, dài 250mm
- SATA 31127 – cỡ miệng 30mm x 32mm, dài 265mm
Cờ lê 2 đầu miệng hệ inch SATA
Cờ lê miệng – miệng SATA, thép CR-V, hệ inch
- SATA 41101 1/4 inch x. 5/16 inch
- SATA 41102 3/8 inch x 7/16 inch
- SATA 41103 1/2 inch x 9/16 inch
- SATA 41104 5/8 inch x 11/16 inch
- SATA 41105 11/16 inch x 3/4 inch
- SATA 41106 13/16 inch x 7/8 inch
- SATA 41107 15/16 inch x 1 inch
- SATA 41108 1-1/8 inch x 1-1/4 inch
Cờ lê 2 đầu miệng SATA
Cờ lê 2 vòng miệng hở 5.5 x 7mm – 34 x 36mm, thép Crom SATA:
- SATA 41216: 5,5×7mm
- SATA 41201:6×7mm
- SATA 41217:9×11mm
- SATA 41203: 10×12mm
- SATA 41204:11×13mm
- SATA 41205: 12×14mm
- SATA 41218:13×15mm
- SATA 41219:13×16mm
- SATA 41206:14×17mm
- SATA 41214:16×18mm
- SATA 41207:17×19mm
- SATA 41208: 19×21mm
- SATA 41215:19×22mm
- SATA 41209: 21×23mm
- SATA 41210:22×24mm
- SATA 41211:23×26mm
- SATA 41212:24×27mm
- SATA 41220:27×30mm
- SATA 41213: 30×32mm
- SATA 41221: 30×34mm
- SATA 41222:32×34mm
- SATA 41223: 34×36mm
Cờ lê 2 đầu vòng chống cháy nổ 14×17-30x32mm SATA
Sử dụng vật liệu đồng berili đặc biệt, không phát ra tia lửa và không từ tính, an toàn khi sử dụng. Độ mềm và độ cứng vừa phải, tăng lực uốn và đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
Kích thước:
- SATA 31131 – 14mm x 17mm, dài 150mm
- SATA 31132 – 17mm x 19mm, dài 170mm
- SATA 31133 – 19mm x 22mm, dài 185mm
- SATA 31134 – 22mm x 24mm, dài 210mm
- SATA 31135 – 24mm x 27mm, dài 230mm
- SATA 31136 – 27mm x 30mm, dài 250mm
- SATA 31137 – 30mm x 32mm, dài 265mm
Cờ lê 2 đầu vòng hệ inch SATA
Cờ lê vòng – vòng SATA, thép CR-V, hệ inch
- SATA 42101 – 3/8 inch x 7/16 inch
- SATA 42102 – 1/2 inch x 9/16 inch
- SATA 42104-11/16 inch x 3/4 inch
- SATA 42105-13/16 inch x 7/8 inch
- SATA 42106 – 7/8 inch x 15/16 inch
- SATA 42107 – 15/16 inch x 1 inch
Cờ lê 2 đầu vòng kiểu cổ lệch SATA
Cờ lê vòng – vòng cổ lệch SATA, thép CR-V:
- SATA 42301:6 x 7mm
- SATA 42302: 8 x 9mm
- SATA 42303:10 x 11mm
- SATA 42304: 12 x 13mm
- SATA 42305:14 x 15mm
- SATA 42306:16 x 17mm
- SATA 42307: 18 x 19mm
- SATA 42309: 20 x 22mm
- SATA 42310: 21 x 23mm
- SATA 42312:24 x 27mm
- SATA 42315: 30 x 32mm
Cờ lê 2 đầu vòng miệng hệ inch SATA
Cờ lê kết hợp có đầu vòng & đầu miệng, làm bằng thép hợp kim crôm vanadi (Cr-V) có độ bền vượt trội
- SATA 40101: 1/4″
- SATA 40102: 5/16″
- SATA 40103: 3/8″
- SATA 40104: 7/16″
- SATA 40105: 1/2″
- SATA 40106: 9/16″
- SATA 40107: 5/8″
- SATA 40108: 11/16″
- SATA 40109: 3/4″
- SATA 40110: 13/16″
- SATA 40111: 7/8″
- SATA 40112: 15/16″
- SATA 40113: 1″
- SATA 40114: 1-1/16″
- SATA 40115: 1-1/8″
- SATA 40116: 1-1/4″
- SATA 40117: 1-5/16″
- SATA 40118: 1-3/8″
- SATA 40119: 1-7/16″
- SATA 40120: 1-1/2″
- SATA 40121: 1-5/8″
- SATA 40122: 1-3/4″
- SATA 40123: 1-7/8″
- SATA 40124: 2″
Cờ lê 2 đầu vòng SATA
Cờ lê vòng – vòng SATA, thép CR-V:
- 5,5 x 7mm SATA 42221
- 6 x 7mm SATA 42213
- 8 x 9mm SATA 42214
- 8 x 10mm SATA 42201
- 9 x 11mm SATA 42222
- 10 x 12mm SATA 42202
- 11 x 13mm SATA 42203
- 12 x 14mm SATA 42204
- 13 x 15mm SATA 42223
- 13 x 16mm SATA 42224
- 14 x 17mm SATA 42205
- 16 x 18mm SATA 42219
- 17 x 19mm SATA 42206
- 19 x 21mm SATA 42207
- 19 x 22mm SATA 42220
- 21 x 23mm SATA 42208
- 22 x 24mm SATA 42209
- 23 x 26mm SATA 42210
- 24 x 27mm SATA 42211
- 27 x 30mm SATA 42225
- 30 x 32mm SATA 42212