Thân máy siết bu lông xuyên tâm 6.35/95mm pin 18V Makita DWR180Z
- Công suất tối đa: 330W
- Khả năng:
- + Ốc tiêu chuẩn: M5 – M12
- + Ốc đàn hồi cao: M5 – M10
- Cốt: 9.5 / 6.35 mm
- Tốc độ không tải: 0 – 800 v/p
- Lực siết tối đa: 47.5 N.m
- Kích thước:
- + Không pin: 350x79x67 mm
- + Với pin BL1815N/BL1820B: 369x79x69 mm
- + Với pin BL1830B/BL1840B/BL1850B/BL1860B: 369x79x87 mm
- Trọng lượng: 1.2 – 1.6 kg
- Động cơ chổi than
- DWR180Z: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Đầu chuyển đổi 9.5mm(191A50-3), đầu chuyển đổi 6.35mm(191A51-1)
Thân máy thổi bụi dùng pin 18V Makita DUB185Z
- Lượng khí tối đa: 3.2 m3/phút
- Tốc độ khí tối đa: 98 m/s
- Áp lực khí: 5.8 kPa
- Tốc độ không tải: 0 – 18,000 v/p
- Lực thổi: 3.1 N
- Thời gian sử dụng liên tục:
- + Với pin BL1850B Thấp/ Vừa/ Cao: 130/ 45/ 17 phút
- + Với pin BL1830B Thấp/ Vừa/ Cao: 80/ 30/ 13 phút
- Trọng lượng: 1.6 – 2.1 kg
- DUB185Z: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Ống thổi (123245-4).
Thân máy thổi bụi pin 12Vmax Makita UB100DZ
- Lượng khí tối đa: 2.6 m3/phút
- Tốc độ khí tối đa: 75 m/giây
- Áp lực khí: 4.0 kPa
- Tốc độ không tải: 0 – 15,800 v/p
- Lực thổi: 1.8 N
- Thời gian sử dụng liên tục:
- + Với pin BL1016, cao/ vừa/ thấp: 8/ 20/ 45 phút
- Kích thước:
- + Với pin BL1016/ BL1021B: 505x155x184 mm
- + Với pin BL41B: 508x155x202 mm
- Trọng lượng: 1.4 – 1.9 kg
- UB100DZ: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Ống thổi (123245-4)
Thân máy thổi bụi pin 12Vmax Makita UB101DZ
- Lượng khí tối đa: 2.6 m3/phút
- Tốc độ khí tối đa: 56 m/giây
- Áp lực khí: –
- Tốc độ không tải: 0 – 15,800 v/p
- Lực thổi: 1.6 N
- Thời gian sử dụng liên tục:
- + Với pin BL1016, cao/ vừa/ thấp: 7/ 20/ 45 phút
- Kích thước:
- + Với pin BL1016/ BL1021B: 849x155x184 mm
- + Với pin BL41B: 849x155x202 mm
- Trọng lượng: 1.4 – 1.9 kg
- UB100DZ: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Ống thổi vườn (191G09-6)
Thân máy thổi dùng pin 18V Makita DUB182Z
- Nhà sản xuất: Makita
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Sử dụng pin lithium 18V
- Thời gian sạc pin: 30 phút
- Tốc độ không tải: 0-18000 vòng/phút
- Không kèm pin, sạc
Thân máy thổi lá/bụi dùng pin 18V BL Makita DUB184Z
- ượng khí: 13.0 m3/phút
- Tốc độ khí: 52.1 m/s
- Tốc độ không tải: 0 – 18,000 v/p
- Sử dụng liên tục:
- + Với pin BL1860B: 12 phút
- + Với pin BL1850B: 10 phút
- Trọng lượng: 2.5 – 3.0 kg
- Động cơ không chổi than
- DUB184Z: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Khóa lục giác (783202-0), dây đeo vai (166094-6).
Thân máy tỉa cỏ dùng pin 12Vmax Makita UH201DZ
- Mã sản phẩm: UH201DZ
- Hãng Sản Xuất: Makita
- Chiều dài lưỡi cắt: 200 mm
- Nhịp cắt: 2,500 l/p
- Kích thước: 504x120x131 mm
- Trọng lượng: 1.3 – 1.5 kg
- Mã số lưỡi cắt: 198409-9
- Phụ kiện đi kèm : Hộp chứa cỏ, tấm chắn bảo vệ, bộ bảo vệ lưỡi. (Máy kèm lưỡi cắt)
- Không kèm pin, sạc
Thân máy tỉa cỏ dùng pin 12Vmax Makita UH353DZ
- Mã sản phẩm:UH353DZ
- Hãng Sản Xuất: Makita
- Chiều dài lưỡi cắt: 350 mm
- Nhịp cắt: 3,300 l/p
- Trọng lượng: 2 – 2.1 kg
- Không kèm pin, sạc
Thân máy tỉa cỏ dùng pin 12Vmax Makita UM600DZ
- Mã sản phẩm: UM600DZ
- Hãng Sản Xuất: Makita
- Chiều dài lưỡi cắt: 160 mm
- Độ sâu cắt: 15, 20, 25 mm
- Nhịp cắt: 2,500 l/p
- Kích thước: 329x177x131 mm
- Trọng lượng: 1.3 kg
- Mã số lưỡi cắt: 195267-4
- Phụ kiện đi kèm : Tấm chắn bảo vệ, bộ bảo vệ lưỡi. (Máy kèm lưỡi cắt)
- Không kèm pin, sạc
Thân máy tỉa hàng rào 520mm pin 18V Makita DUH523ZX1
- Công suất tối đa: 210W
- Chiều dài lưỡi cắt: 520mm
- Nhịp cắt: 2,700 lần/phút
- Kích thước: 938x195x193 mm
- Trọng lượng: 3 – 3.4 kg
- DUH523ZX1: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt (195769-0), vỏ lưỡi (452685-2), khay chứa cỏ (195050-9).
Thân máy tỉa hàng rào 600mm pin 18V BL Makita DUN600LZ
- Tay cầm vòng
- Chiều dài lưỡi: 600mm
- Công suất cắt tối đa: 23.5mm
- Nhịp cắt:
- + Cao/ Vừa/ Thấp: 4,400/ 3,600/ 2,000 l/p
- Kích thước: 2,050x230x178 mm
- Trọng lượng: 3.7 – 4.1 kg
- Động cơ không chổi than
- DUN600LZ: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Bảo vệ lưỡi (458414-1), cờ lê lục giác (783202-0).
Thân máy tỉa hàng rào 750mm pin 18V BL Makita DUH754SZ
- Chiều dài lưỡi: 750mm
- Khoảng cách răng: 35mm
- Khả năng cắt cành tối đa: 23.5mm
- Nhịp cắt:
- + Cao/ Vừa/ Thấp: 4,400/ 3,600/ 2,000 l/p
- Thời gian sử dụng liên tục (Với pin BL1860B):
- + Cao/ Vừa/ Thấp: 65/ 80/ 190 phút
- Kích thước: 1,200x282x143 mm
- Trọng lượng: 3.4 – 3.9 kg
- Động cơ không chổi than
- DUH754SZ: Không kèm pin, sạc
- Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt (191D39-9), vỏ lưỡi (412770-3), khay chứa cỏ (191D34-9), kính bảo hộ (195246-2).