Máy khoan búa/bê tông dùng pin 20V Ingco CRHLI2201 (Không kèm pin + sạc)

(0)
  • Thương hiệu: Ingco
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Motor không chổi than
  • Điện thế: 20V
  • Tốc độ không tải: 0-1350/min
  • Tốc độ búa: 0-4700bpm
  •  Lực búa đơn: 1.5J 
  • Khả năng khoan bê tông tối đa: Φ22, đèn làm việc tích hợp
  • Hệ thống đầu gài SDS plus
  • Kèm theo 3 mũi khoan và 1 mũi đục.

Máy khoan đục bê tông 1500W INGCO RH150028

(0)
  • Thương hiệu: INGCO
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Điện thế: 220-240V~50-60Hz
  • Công suất:  1500 W
  • Tốc độ không tải: 850rpm
  • Tốc độ đập: 4400 bpm
  • Lực đập: 5.5J
  • khả năng khoan tối đa gồm bê tông: 32mm, thép: 13mm, gỗ: 40mm
  • Hệ thống đầu khoan gài SDS
  • Kèm theo 3 mũi khoan gài và 2 mũi đục
  • Đóng gói trong hộp nhựa BMC

Thân máy khoan búa 3CN 18V 26-36mm Makita DHR263Z

(0)
  • Nhà sản xuất: Makita
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  •  Pin: 36V x 2 pin
  •  Mũi khoan: SDS-Plus
  •  Khả năng khoan sắt thép: 13mm
  •  Khả năng khoan gỗ: 32mm
  •  Khả năng khoan bê tông: 26mm
  •  Lực đập: 2.5J
  •  Tốc độ đập: 0-5.000 L/P
  •  Tốc độ không tải: 0-1.250 vòng/phút
  • Kích thước: 350X116X232mm
  • Trọng lượng: 4.1-5.1kg
  • Không kèm pin và sạc
  • Bảo hành: 6 tháng.

Thân máy khoan búa vặn vít dùng pin 18V không chổi than Makita DHP485Z

(0)
  • Mã sản phẩm: DHP485Z
  • Thương hiệu: Makita
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Có chức năng búa
  • Có đèn led trợ sáng khi làm việc ở thông gian thiếu ánh sáng
  • Động cơ không chổi than
  • Mô men xoắn cực đại: 50N.m
  • Khả năng đầu cặp: 1.5-13mm
  • khả năng khoan thép/gỗ/tường: 13/38/13mm
  • Lực vặn tối đa: Cứng/Mềm: 50/27N.m
  • Tốc độ không tải (thấp/cao): 0-500 / 0-1900 vòng/phút
  • Tốc độ đập (thấp/cao): 0-7500 / 0-28000 lần/phút
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Bảo hành: 6 tháng
  • Kèm theo mũi vít

Thân máy khoan búa vặn vít dùng pin 18V Makita DHP453Z (Chưa kèm Pin và Sạc)

(0)
  • Thông số kỹ thuật:
  • Thương hiệu: Makita
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Khả năng khoan:: Thép/Tường: 13mm Gỗ: 36mm
  • Tốc độ đập: Cao: 0-19.500 l/p Thấp: 0-6.000 l/p
  • Tốc độ không tải: Cao: 0-1.300 l/p Thấp: 0-400 l/p
  • Lực siết tối đa : Cứng/Mềm: 42/ 27 N.m
  • Kích thước: 240 x 79 x 244mm
  • Trọng lượng: 1.7 kg
  • Phụ kiện đi kèm: Mũi vít
  • Bảo hành: 6 tháng

Hiển thị 37–41 của 41 kết quả