Máy khoan vặn vít dùng pin 12V/2.0Ah Makita DF032DSAE

(0)
  •  Hãng sản xuất: Makita
  •  Công suất: 250W
  •  Khả năng khoan thép: 10mm/Gỗ: 28mm
  •  Khả năng đầu cặp: 6.35mm
  •  Tốc độ không tải: Cao: 0-1,500 V/P/ Thấp : 0-450 V/P
  •  Lực vặn tối đa: Cứng / Mềm: 35 / 21N.M
  •  Lực vặn khóa tối đa: 32 N·m
  •  Kích thước: 124 x 66 x 217mm
  •  Phụ kiện đi kèm: 2 pin 2.0Ah  và 1 bộ sạc
  •  Bảo hành: 6 tháng

Máy Khoan vặn vít dùng pin Lithium 20V Total TDLI2002

(0)

Thông số kĩ thuật

  • Mã sản phẩm: TDLI2002
  • Thương hiệu: Total
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Là loại máy khoan có motor chổi than
  • Điện thế pin: 20V / 2.0Ah
  • Máy có 2 tốc độ: 0 – 400 vòng/phút và 0 – 1500 vòng/phút
  • Lực momen quay tối đa: 45Nm
  • Khả năng khoan tối đa: 0.8 – 10mm
  • Đầu khoan khóa tự động
  • Nhông cơ khí 2 tốc độ
  • Có chức năng khóa trục chính
  • Điều chỉnh xoắn: 15+1
  • Bộ sản phẩm kèm theo chỉ 2 pin (Mỗi pin sạc 1 giờ)
  • Điện thế sạc: 220V – 240V~50/60Hz
  • Máy khoan có đèn led trợ sáng
  • Kèm theo 47 món linh kiện
  • Pin cũng có đèn LED hiển thị dung lượng pin
  • Đóng gói trong túi vải
  • Bảo hành: 6 tháng

Máy vặn vít 18V BL Makita (sạc nhanh+2pin5Ah) DTD171RTJ

(0)

Thông số kĩ thuật:

  • Mã sản phẩm: DTD171RTJ
  • Thương hiệu: Makita
  • Khả năng:Ốc máy:M4 – M8, ốc tiêu chuẩn:M5 – M16,  ốc đàn hồi cao:M5 – M14, Ren thô: 22 – 125mm.
  • Tốc độ đập: Tối đa/cứng/Trung bình/Mềm/Chế độ T(1)/T(2): 0-3,800/3,600/2,600/1,100/N/A/2,600 l/p
  • Tốc không độ tải :Tối đa/cứng/Trung bình/Mềm/Chế độ T(1)/T(2): 0-3,600/3,200/2,100/1,100/2,900//3,600 v/p
  • Lực siết tối đa: 180N.m
  • Kích thước: 116x79x218mm
  •  Trọng lượng : 1.2-1.6 kg
  •  Sản phẩm bao gồm: Sạc nhanh, 2 pin 18V 5.0Ah, Màu xanh, Máy kèm thùng Makpac.

Máy vặn vít dùng pin 12V/2.0Ah Makita TD111DSAJ

(0)
  • Thương hiệu: Makita
  • Nguồn pin: 12V/ 2.0Ah
  • Khả năng: ốc máy: M4-M8, ốc tiêu chuẩn: M5-M14, ốc đàn hồi cao: M5-M12, Ren dài: 22-90mm
  • Tốc độ không tải: Cao/thấp 0-3,000/1,300 v/p
  • Tốc độ đập: Cao/thấp 0-3,900/1,600 l/p
  • Lực siết tối đa: 135N.m
  • Động cơ không chổi than bền bỉ.
  • Sản phẩm gồm: máy, 2 pin 12V max:2Ah, sạc và hộp nhựa đựng
  • Bảo hành: 6 tháng

Máy vặn vít dùng pin 12Vmax BL Makita TD111DZ (Chưa kèm Pin & Sạc)

(0)
  •  Hãng sản xuất; Makita
  •  Khả năng: + Ốc máy: M4 – M8mm
  • Ốc tiêu chuẩn: M5 – M14
  • Ốc đàn hồi cao: M5 – M12
  • Ren thô ( ren dài): 22 – 90mm
  •  Tốc độ không tải: Cao: 0 – 3,000 v/p/Thấp: 0 – 1,300 v/p
  •  Tốc độ đập:Cao: 0 – 3,900 lần/phút  /Thấp: 0 – 1,600 lần/phút
  •  Lực vặn tối đa: 135 N·m
  •  Kích thước (L x W x H): 135x66x210mm
  • Trọng lượng: 0.97 kg
  • Bảo hành: 6 tháng
  •  Phụ kiện đi kèm: Đai lưng, mũi phi-lip.
  •  Máy không kèm pin sạc.

Máy vặn vít dung pin 18V/3.0Ah Makita DTD153RFE

(0)
  •  Mã sản phẩm: DTD153RFE
  • Thương hiệu: Makita
  • Sử dụng Pin Li-ion: 18V/3.0Ah
  • Động cơ không chổi than
  • Ốc máy: M4 – M8
  • Ốc tiêu chuẩn: M5 – M16
  • Ốc đàn hồi cao: M5 – M14
  • Ren thô (ren dài): 22 – 125mm
  • Tốc độ không tải: 0 – 3400 Vòng/phút
  • Tốc độ đập: 0 – 3.600 vòng/phút
  • Lực siết tối đa: 170 N·m
  • Kích thước (L x W x H) 126x79x238mm
  • Trọng lượng: 1.3 kg
  • Sản phẩm gồm: máy, sạc, 2 pin 18V/3Ah
  • Động cơ không chổi than bền bỉ.
  • Bảo hành: 6 tháng

Thân Máy vặn vít dùng pin 18V BL Makita DTD171Z (Không kèm pin, sạc)

(0)
  • Thương hiệu: Makita
  • Động cơ không chổi than
  • Khả năng: Ốc máy:M4 – M8 (5/32″ – 5/16″), ốc tiêu chuẩn:M5 – M16 (3/16″ – 5/8″), ốc đàn hồi cao:M5 – M14 (3/16″ -9/16″), Ren thô: 22 – 125mm (7/8″ – 4-7/8″)
  • Tốc độ đập: Tốc đa:0-3,800;cứng:0-3,600; Trung bình:0-2,600;mềm:0-1,100 (l/p)
  • Tốc độ không tải: Cao:0-3,600;cứng :0-3,200;Trung bình:0-2,100;Mềm:0-1,100 (v/p)
  • Lực siết tối đa: 180N.m
  • Kích thước: 116x79x236mm (4-9/16″x3-1/8″x9-1/4″)
  • Trọng lượng (không bao gồm pin): 1.2 kg
  • Sản phẩm chỉ bao gồm thân máy DTD171 không bao gồm pin sạc
  • Bảo hành: 6 tháng

Thân Máy vặn vít dùng pin 18V Makita DTD149Z (Chưa kèm Pin, Sạc)

(0)
  • Hãng sản xuất Makita
  • Khả năng Ốc máy: M4 – M8
  • Khả năng Ốc tiêu chuẩn: M5 – M16
  • Khả năng Ốc đàn hồi cao: M5 – M14
  • Ren thô (ren dài): 22 – 125mm
  • Tốc độ không tải : 0-2500 Vòng/phút
  • Tốc độ đập: 0-3.200 vòng/phút
  • Lực siết tối đa: 165 N·m
  • Kích thước (L x W x H) 135x79x238mm
  • Trọng lượng: 1.2 kg
  • Bảo hành: 6 tháng.

Thân máy vặn vít dùng pin 18V Makita DTD153Z

(0)
  • Thương hiệu: Makita
  • Nguồn Pin: 18V/3AH-5AH
  • Ốc máy: M4 – M8
  • Ốc tiêu chuẩn: M5 – M16
  • Ốc đàn hồi cao: M5 – M14
  • Ren thô (ren dài): 22 – 125mm
  • Tốc độ không tải : Tối đa / Cứng / TB / Mềm / Chế độ T: 0 – 3,600 / 3,200 / 2,100 / 1,100 / 3,600
  • Tốc độ đập: Tối đa / Cứng / TB / Mềm / Chế độ T: 0 – 3,800 / 3,600 / 2,600 / 1,100 / 2,600
  • Lực siết tối đa: 170 N·m
  • Kích thước (L x W x H) 135x79x232mm
  • Đèn led chiếu sáng khi làm việc
  • Công nghệ Motor BL không chổi than
  • Tốc độ không tải 0 – 3400 vòng/phút
  • Chế độ T cho vít khoan tự động và đảo chiều.

Thân máy vặn vít pin 18V BL Makita DTD157Z

(0)
  • Khả năng vặn vít:
  • + Ốc máy: M4 – M8
  • + Ốc tiêu chuẩn: M5 – M14
  • + Ốc đàn hồi cao: M5 – M2
  • Ren thô (ren dài): 22 – 90 mm
  • Cốt: 6.35 mm (1/4″)
  • Tốc độ đập:
  • + Cứng/ Mềm: 0 – 4,100/ 0 – 2,000 l/p
  • Tốc độ không tải:
  • + Cứng/ Mềm: 0 – 3,000/ 0-1,300 v/p
  • Tốc độ đập: 0-3,000 l/p
  • Lực siết tối đa: 140 N.m
  • Kích thước không có pin: 133x81x185 mm
  • Trọng lượng: 1.2 – 1.5 kg
  • Động cơ không chổi than
  • DTD157Z: Không kèm pin, sạc
  • Phụ kiện đi kèm: Móc treo(346317-0).

Thân máy vặn vít pin 18V Makita DTD152Z

(0)
  • Thương hiệu: Makita
  • Nguồn Pin: 18V/4Ah
  • Ốc máy: M4 – M8
  • Ốc tiêu chuẩn: M5 – M16
  • Ốc đàn hồi cao: M5 – M14
  • Ren thô (ren dài): 22 – 125mm
  • Tốc độ không tải : 0-2900 Vòng/phút
  • Tốc độ đập: 0-3.500 vòng/phút
  • Lực siết tối đa: 175 N·m
  • Kích thước (L x W x H) 126x79x238mm
  • Không kèm pin, sạc

Thân máy vặn vít pin 40Vmax BL Makita TD001GZ

(0)
  • Khả năng:
  • Ốc máy: M4 – M8
  • Ốc tiêu chuẩn: M5 – M16
  • Ốc đàn hồi cao: M5 – M14
  • Chuôi lục giác: 6.35mm
  • Lực siết Cứng/ Trung bình/ Mềm: 170/ 50/ 20 N.m
  • Lực siết tối đa: 220 N.m
  • Tốc độ không tải Tối đa/ Cứng/ Trung bình/ Mềm: 0 – 3,700/ 3,200/ 2,100/ 1,100 v/p
  • Tốc độ đập Tối đa/ Cứng/ Trung bình/ Mềm: 0 – 4,400/ 3,600/ 2,600/ 1,100 l/p
  • Động cơ không chổi than
  • Không kèm pin, sạc
  • Trọng lượng: 1.7 – 2.0kg

Hiển thị tất cả 12 kết quả